VĐQG Ethiopia là Ethiopian Premier League (tên tài trợ: CBE Ethiopian Premier League), giải bóng đá cấp cao nhất của Ethiopia. Giải mang tên Premier League từ năm 1997, thay cho giải hạng nhất có từ 1944, và hiện có 20 câu lạc bộ. Đơn vị điều hành là Ethiopian Premier League Share Company; giai đoạn 1997–2020 giải do Liên đoàn bóng đá Ethiopia (EFF) quản lý.
| Tên gốc | Ethiopian Premier League (የኢትዮጵያ ፕሪምየር ሊግ) |
|---|---|
| Thành lập | 1944 (giải hạng nhất); Premier League từ 1997 |
| Quốc gia | Ethiopia (châu Phi, CAF) |
| Đơn vị tổ chức | Ethiopian Premier League Share Company |
| Cấp độ | 1 |
| Số đội | 20 |
| Xuống hạng | Ethiopian Higher League (3 đội cuối) |
| Cúp quốc nội | Ethiopian Cup, Ethiopian Super Cup |
| Cúp châu lục | CAF Champions League, CAF Confederation Cup |
| Đội vô địch nhiều nhất | Saint George (31 lần) |
| Nhà vô địch mùa 2025–26 | Sidama Coffee (lần đầu) |
Từ giải năm đội năm 1944
Giải vô địch Ethiopia đầu tiên được công nhận chính thức ra đời năm 1944. Năm đội tham dự, đại diện cho các cộng đồng ở thủ đô Addis Ababa và Phái bộ quân sự Anh tại Ethiopia (BMME). Chính BMME là đội vô địch đầu tiên. Một năm sau, Ethiopian Cup ra đời.
Những năm đầu là thời của Mechal, nay là Defense Force SC, với sáu chức vô địch trong thập niên 1940 và 1950. Saint George mạnh lên vào cuối thập niên 1960. Hai thập niên 1970 và 1980 khá cân bằng, không đội nào áp đảo.
Năm 1997 (năm 1990 theo lịch Ethiopia), EFF cùng các đội hạng cao nhất lập ra Ethiopian Premier League. Đáng chú ý, danh sách vô địch trước đó có cả các CLB của Eritrea, vốn đá ở Ethiopia cho tới khi Eritrea có giải riêng năm 1994.
Thể thức thi đấu
Mùa giải kéo dài từ tháng 11 tới tháng 5. 20 đội đá vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách, mỗi đội 38 trận. Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm. Khi bằng điểm, thứ hạng xét theo hiệu số rồi tới số bàn thắng.
Ba đội cuối bảng xuống Ethiopian Higher League, giải hạng hai. Ba đội đầu Higher League lên thay. Đội vô địch giành vé dự CAF Champions League mùa sau, còn đội đoạt Ethiopian Cup dự vòng sơ loại CAF Confederation Cup.
Chiếc cúp vô địch cũng có nét riêng. Nó do Ethiopian Agency, Lomii Media và hãng bạc Anh Thomas Lyte phối hợp thiết kế, mô phỏng chiếc mesob (giỏ đựng bánh injera truyền thống), trên đỉnh là quả bóng. Cúp cao 80 cm.
Những mùa giải đáng nhớ
Mùa 1997–98 đầu tiên, Ethio Electric (khi đó tên Mebrat Hail) vô địch. Saint George có danh hiệu Premier League đầu tiên ngay mùa sau. Năm 2003–04, Hawassa City trở thành đội ngoài thủ đô đầu tiên vô địch thời Premier League.
Từ 2013–14 đến 2016–17, Saint George vô địch bốn mùa liên tiếp. Mùa 2017–18 kết thúc kịch tính. Tân binh Jimma Aba Jifar và Saint George bằng điểm, bằng hiệu số trước vòng cuối. Jimma thắng 5–0, Saint George chỉ thắng 2–0, và chức vô địch về tay Jimma.
Mùa 2019–20 bị hủy ngày 5/5/2020 vì COVID-19, không có đội vô địch và không đội nào xuống hạng. Từ tháng 10/2020, SuperSport nắm độc quyền phát sóng giải.
Các nhà vô địch gần đây
| Mùa | Vô địch |
|---|---|
| 2025–26 | Sidama Coffee |
| 2024–25 | Ethiopian Insurance |
| 2023–24 | CBE |
| 2022–23 | Saint George |
| 2021–22 | Saint George |
| 2020–21 | Fasil Kenema |
| 2019–20 | Hủy |
| 2018–19 | Mekelle 70 Enderta |
| 2017–18 | Jimma Aba Jifar |
Ba mùa gần nhất đều có nhà vô địch lần đầu: CBE, Ethiopian Insurance rồi Sidama Coffee. Tổng cộng 21 CLB từng vô địch hạng cao nhất Ethiopia, còn Saint George vẫn bỏ xa phần còn lại với 31 danh hiệu.
Kỷ lục ghi bàn một mùa từng thuộc về Yordanos Abay (Ethio Electric) với 24 bàn mùa 2000–01. Getaneh Kebede (Dedebit) phá kỷ lục với 25 bàn mùa 2016–17, rồi Abubeker Nassir (Ethiopian Coffee) ghi 29 bàn mùa 2020–21.
Xem kết quả VĐQG Ethiopia ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải trên thế giới được cập nhật tại KQBD 247. Bạn theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá.
Câu hỏi thường gặp
VĐQG Ethiopia có bao nhiêu đội?
20 đội, mỗi đội đá 38 trận một mùa.
Đội nào vô địch Ethiopia nhiều nhất?
Saint George của Addis Ababa, với 31 chức vô địch.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Ethiopian Premier League






