🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Champions League · 3rd Vòng loại Vòng
Aarhus2 - 1Kết thúcSabah FA
Phong độ gần đâyTB
Cepheus Park Randers · 00:10 · 06/08/2026

Diễn biến chính

29'▲ J. Andersen▼ F. Tingager0 - 0
31'⚽ J. Bogere1 - 0
37'1 - 0🟨 Veljko Simić (Foul)
39'1 - 0🟨 Joy Lance Mickels (Foul)
46'▲ R. Carstensen▼ J. Jonsson1 - 0
63'⚽ J. Bogere (kiến tạo: M. Knudsen)2 - 0
65'2 - 0▲ O. Mbina▼ K. Parris
66'2 - 1⚽ V. Simic (kiến tạo: U. Rakhmonaliyev)
71'▲ G. Links▼ F. Emmery2 - 1
73'🟨 Gift Links (Foul)2 - 1
74'🟨 Magnus Knudsen (Foul)2 - 1
79'2 - 1▲ X. Severina▼ A. Isayev
81'▲ C. Storch▼ C. Rosler2 - 1
81'▲ J. Serra▼ M. Anderson2 - 1
90+1'2 - 1VAR Christian Storch Bàn thắng bị từ chối (VAR)
90+3'2 - 1▲ Y. Lachaab▼ J. Mickels
90+3'2 - 1▲ A. Khaybulaev▼ V. Simic

Số liệu thống kê

44%Kiểm soát bóng56%
10Tổng số cú sút15
3Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài10
4Cú sút bị chặn1
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm10
6Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Thủ môn cứu thua1
352Tổng số đường chuyền439
282Chuyền chính xác374
80%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
16Tắc bóng16
10Cắt bóng7
88Tranh chấp tay đôi88
46Tranh chấp thắng42
10Số lần rê bóng15
5Rê bóng thành công6
6Đường chuyền quyết định11

Đội hình ra sân

Aarhus 3-4-34-2-3-1 Sabah FA
21M. Hedenstad19E. Kahl5F. Tingager25C. Rosler39F. Emmery16J. Jonsson4M. Knudsen23M. Anderson10K. Arnstad28J. Bogere31T. Bech92S. Pokatilov27T. Puchacz5R. Dashdamirov3S. Solvet80A. Zedadka13I. Lepinjica7U. Rakhmonaliyev21V. Simic10A. Isayev11K. Parris20J. Mickels
Đội hình dự bị

Aarhus

  • 1 J. Hansen
  • ▲ 11 G. Links
  • ▲ 29 R. Carstensen
  • ▲ 26 J. Andersen
  • ▲ 45 C. Storch
  • ▲ 13 J. Serra
  • 7 M. Solbakken
  • 8 S. Jorgensen
  • 27 S. Tchamche
  • 46 H. Sengooba
  • 20 T. Kristjansson
  • 44 M. Camara

HLV: Jakob Poulsen

Sabah FA

  • 94 R. Mirzammadov
  • 1 A. Ramazanov
  • 88 R. Fernandes
  • 16 R. Rustamli
  • 33 E. A. Santos Junior
  • ▲ 23 Y. Lachaab
  • 8 C. Nwachukwu
  • 17 T. Mutallimov
  • ▲ 99 O. Mbina
  • ▲ 34 X. Severina
  • 4 A. McCarthy
  • ▲ 6 A. Khaybulaev

HLV: Valdas Dambrauskas

Bảng xếp hạng UEFA Champions League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain220010376TT
2 Barcelona22009276TT
3 Aston Villa22009276TT
4 VfB Stuttgart22006156TT
5 Liverpool22008446TT
6 Sporting CP22005146TT
7 Arsenal22004046TT
8 Real Madrid22006426TT
9 Real Betis22006426TT
10 Bayern München21108354HT
11 Shakhtar Donetsk21104224TH
12 Como21016423BT
13 Manchester United21014223BT
14 Villarreal21015413TB
15 Atletico Madrid21013213TB
16 Club Brugge KV21016603TB
17 Manchester City21014403BT
18 Borussia Dortmund21013303BT
19 Lens210134-13BT
20 AEK Athens FC210123-13BT
21 RB Leipzig210124-23TB
22 Sabah FA210124-23TB
23 Feyenoord210147-33TB
24 Bodo/Glimt210115-43TB
25 AS Roma201145-11BH
26 PSV Eindhoven201112-11BH
27 Viking201146-21HB
28 Fenerbahçe201117-61BH
29 Inter200246-20BB
30 FC Porto200225-30BB
31 Slavia Praha200225-30BB
32 Napoli200214-30BB
33 Lask Linz200237-40BB
34 Lille200226-40BB
35 Galatasaray200227-50BB
36 Slovan Bratislava200219-80BB