Siêu Cúp Nhật Bản (Japanese Super Cup, tên tài trợ Fujifilm Super Cup) là trận đấu một lượt mở màn mùa giải bóng đá Nhật Bản. Trận đấu diễn ra giữa nhà vô địch J1 League và đội đoạt Emperor’s Cup mùa trước. Giải do J.League và Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA) tổ chức, thường vào tháng 2, khoảng một tuần trước ngày J.League khai mạc.
| Tên gốc | Japanese Super Cup (スーパーカップ), Fujifilm Super Cup |
|---|---|
| Thành lập | 1977 (thời JSL), tái lập 1994 |
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Đơn vị tổ chức | J.League và JFA |
| Số đội | 2 |
| Giải liên quan | J1 League, Emperor’s Cup |
| Vô địch nhiều nhất | Kashima Antlers (6 lần) |
| Đội thắng gần nhất (2025) | Sanfrecce Hiroshima (lần thứ 5) |
Trận đấu mở màn mỗi mùa
Theo Wikipedia tiếng Nhật, đây là trận đấu chính thức đầu tiên trong năm của J.League. Nếu một đội vừa vô địch J1 vừa đoạt Emperor’s Cup, suất còn lại thuộc về á quân. Đến năm 2008, suất đó là á quân Emperor’s Cup. Từ 2009, á quân J1 được nhận vé.
Luật đơn giản. Trận đấu gồm hai hiệp 45 phút. Hòa sau 90 phút thì đá luân lưu ngay, không có hiệp phụ.
Fuji Xerox tài trợ giải ngay từ năm 1994. Tên giải lần lượt là Xerox Super Cup (đến 2008), Fuji Xerox Super Cup (từ 2009), và về sau là Fujifilm Super Cup khi công ty đổi thành Fujifilm Business Innovation từ tháng 4/2021. Ngày 1/2/2021, giải được Guinness công nhận là siêu cúp bóng đá có cùng một nhà tài trợ lâu nhất.
Từ thời JSL đến kỷ nguyên J.League
Siêu Cúp đã có từ thời Japan Soccer League (JSL), giai đoạn 1977–1984, giữa đội vô địch JSL và đội đoạt Emperor’s Cup. Trận năm 1978 kiêm luôn trận mở màn JSL. Wikipedia tiếng Anh nhận xét phiên bản này ít được coi trọng và ngừng sau tám năm. Trừ hai năm 1978 và 1980 đá ở Osaka, các trận đều diễn ra ở Sân vận động Quốc gia Tokyo.
Năm 1994, giải được tái lập cùng J.League. Trận đầu tiên là Verdy Kawasaki gặp Yokohama Flügels, một trận derby của tỉnh Kanagawa, Verdy thắng 2–1. Có lần vé không thuộc về đội đoạt cúp: Yokohama Flügels vô địch Emperor’s Cup 1998 nhưng giải thể trước trận, nên á quân Shimizu S-Pulse thế chỗ.
Sân tổ chức thay đổi qua các thời kỳ. Sân vận động Quốc gia Tokyo cũ đăng cai phần lớn các năm từ 1994 đến 2014. International Stadium Yokohama tổ chức các năm 2005, 2011, 2015–2017 và 2022. Saitama Stadium 2002 đăng cai 2018–2021, và từ 2023 trận đấu chuyển về Sân vận động Quốc gia Nhật Bản mới.
Kết quả các năm gần đây
| Năm | Vô địch J1 | Tỷ số | Đội cúp / thay thế |
|---|---|---|---|
| 2025 | Vissel Kobe | 0–2 | Sanfrecce Hiroshima |
| 2024 | Vissel Kobe | 0–1 | Kawasaki Frontale |
| 2023 | Yokohama F. Marinos | 2–1 | Ventforet Kofu |
| 2022 | Kawasaki Frontale | 0–2 | Urawa Red Diamonds |
| 2021 | Kawasaki Frontale | 3–2 | Gamba Osaka |
| 2020 | Yokohama F. Marinos | 3–3 (pen 2–3) | Vissel Kobe |
Năm 2025, Sanfrecce Hiroshima tham dự với tư cách á quân J1, vì Vissel Kobe vừa vô địch J1 vừa đoạt Emperor’s Cup. Trận đấu có 53.343 khán giả.
Bảng thành tích
Tính cả thời JSL, Kashima Antlers dẫn đầu với 6 lần vô địch (1997, 1998, 1999, 2009, 2010, 2017). Urawa Red Diamonds và Sanfrecce Hiroshima cùng 5 lần. Riêng thời J.League, Sanfrecce thắng cả 5 lần dự (2008, 2013, 2014, 2016, 2025). Yokohama F. Marinos là đội về nhì nhiều nhất, 6 lần, nhưng chỉ thắng 1 lần vào năm 2023.
Năm 2025, kỳ thứ 32, được xem là một mốc tạm dừng. Wikipedia tiếng Nhật cho biết năm 2026 Siêu Cúp không diễn ra vào thời điểm quen thuộc, vì J.League chuyển sang lịch thi đấu thu – xuân và thể thức giải đang được xem xét lại. Wikipedia tiếng Anh ghi cặp đấu năm 2026 là Kashima Antlers gặp Machida Zelvia, chưa có ngày thi đấu.
Xem kết quả Siêu Cúp Nhật Bản ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Nhật Bản được cập nhật tại KQBD 247. Bạn theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Nhật Bản, còn đội nào giành vé Siêu Cúp từ giải vô địch thì xem ở trang J-League 1.
Câu hỏi thường gặp
Siêu Cúp Nhật Bản có hiệp phụ không?
Không. Hòa sau 90 phút thì đá luân lưu ngay.
Đội nào vô địch Siêu Cúp Nhật Bản nhiều nhất?
Kashima Antlers, 6 lần.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Japanese Super Cup, Wikipedia tiếng Nhật – スーパーカップ (日本サッカー)






