Japan University Championship là giải All Japan University Football Championship (全日本大学サッカー選手権大会), giải vô địch bóng đá nam sinh viên toàn quốc của Nhật Bản. Người Nhật quen gọi là “Inkare”, tức Intercollegiate. Giải diễn ra vào cuối năm, quy tụ các đội mạnh nhất từ những giải đại học khu vực, và do Liên đoàn bóng đá đại học Nhật Bản cùng Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA) tổ chức.
| Tên gốc | All Japan University Football Championship (Inkare) |
|---|---|
| Thành lập | Kỳ đầu tiên đá tháng 1/1953 (niên độ 1952) |
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Đơn vị tổ chức | Liên đoàn bóng đá đại học Nhật Bản (JUFA) và JFA |
| Số đội | 28 (từ giải năm 2024); 24 trong giai đoạn 2013–2023 |
| Vô địch nhiều nhất | Đại học Waseda (12 lần) |
| Đương kim vô địch (giải năm 2025) | Đại học Tsukuba |
Một giải đấu sinh ra để mở cửa cho đội tỉnh lẻ
Ý tưởng lập giải đến từ Ono Takuji, thành viên ban điều hành JFA, với sự hậu thuẫn của báo Asahi Shimbun. Mục tiêu là mở cánh cửa thi đấu toàn quốc cho các đội đại học ở địa phương và các đội hạng dưới, vốn ít có cơ hội như vậy.
Khởi đầu không suôn sẻ. Nhiều người ở Kanto và Kansai cho rằng các giải league khu vực mới quan trọng, và liên đoàn Kansai không ủng hộ. Kỳ đầu tiên, khi đó tên là Giải bóng đá đại học toàn quốc, diễn ra từ 2 đến 6/1/1953 tại sân Meiji Jingu ở Tokyo, theo kiểu ai muốn thì đăng ký. Bốn đội bỏ cuộc ngay kỳ ấy. Các đội mạnh của Kansai phải đến kỳ thứ 8 mới tham dự.
Từ kỳ thứ 15, chế độ tự do đăng ký bị bỏ. Giải chuyển sang đấu loại trực tiếp giữa các đại diện khu vực, lấy kết quả các giải đại học địa phương làm vòng loại.
Thể thức đã thay đổi nhiều lần
Số đội và cách đá biến động liên tục qua từng giai đoạn. Một vài mốc chính theo Wikipedia tiếng Nhật:
- Từ kỳ 15 đến kỳ 25: 16 đội đá loại trực tiếp ở vùng Kanto.
- Kỳ 51 (2002): mở rộng lên 32 đội.
- Kỳ 53 (2004): 28 đội, lần đầu có vòng bảng 7 bảng 4 đội trước vòng knock-out. Giải bắt đầu được tổ chức rải ra nhiều vùng thay vì chỉ ở Kanto.
- Kỳ 62 đến kỳ 72 (2013–2023): 24 đội, đá loại trực tiếp.
- Từ kỳ 73 (2024): 28 đội với thể thức ba vòng, năm giai đoạn, bảo đảm mỗi đội đá ít nhất ba trận.
Kết quả vòng sơ loại chia 28 đội thành hai nhánh: 16 đội vào Final Round tranh chức vô địch, 12 đội còn lại đá Strengthening Round. Ban tổ chức nói rõ mục tiêu là tăng số trận cấp quốc gia để nâng mặt bằng bóng đá đại học.
Giải này không trao vé dự giải nào khác. Muốn vào Emperor’s Cup, đội đại học phải qua vòng loại cấp tỉnh và đấu với các câu lạc bộ người lớn. Năm 2020 giải bị hủy vì COVID-19. Thay vào đó có một giải 32 đội mang tên “#atarimaeni CUP”, không được tính vào số kỳ chính thức.
Nơi ươm mầm tuyển thủ
Bóng đá học đường ở Nhật được đánh giá rất cao. Giải trung học thu hút nhiều chú ý hơn, nhưng nhiều tuyển thủ quốc gia từng đá Inkare. Ví dụ gần đây được Wikipedia nhắc tới là Mitoma Kaoru, người học và chơi bóng cho Đại học Tsukuba đến năm 2019. Anh từng nói việc vừa học đại học vừa tập luyện đã giúp anh chuẩn bị cho sự nghiệp chuyên nghiệp.
Bảng vàng: Waseda, Tsukuba và Chuo
Đại học Waseda dẫn đầu với 12 chức vô địch, lần gần nhất năm 2012. Đại học Tsukuba có 10 lần, nếu tính cả tiền thân là Tokyo University of Education. Chuo có 8 lần, Komazawa 7 lần. Kokushikan và Meiji cùng 4 lần.
Ba năm 1980, 1985 và 1988, trận chung kết hòa và hai đội cùng chia danh hiệu. Trận chung kết có tỷ số đậm nhất là năm 1955, Waseda thắng Tohoku Gakuin 10–1. Gần hơn, năm 2016 Tsukuba thắng Nippon Sport Science University 8–0.
| Năm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đại học Tsukuba | 3–0 | Đại học Kokushikan |
| 2024 | Đại học Toyo | 1–0 | Niigata University of Health and Welfare |
| 2023 | Đại học Meiji | 2–0 | Kyoto Sangyo University |
| 2022 | Toin University of Yokohama | 3–2 | Niigata University of Health and Welfare |
| 2021 | Đại học Komazawa | 3–2 | Đại học Hannan |
| 2020 | Hủy vì COVID-19 | ||
| 2019 | Đại học Meiji | 3–1 (hiệp phụ) | Toin University of Yokohama |
| 2018 | Đại học Hosei | 1–0 | Đại học Komazawa |
Năm ghi trong bảng là niên độ theo cách tính của Nhật, nên trận chung kết có khi rơi vào tháng 1 năm sau. Ví dụ chung kết giải năm 2022 được lên lịch ngày 1/1/2023 tại Sân vận động Quốc gia.
Xem kết quả Japan University Championship ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Nhật Bản được cập nhật tại KQBD 247. Trang kết quả bóng đá Nhật Bản tổng hợp từ bóng đá đại học đến J.League.
Câu hỏi thường gặp
Vô địch Inkare có được dự Emperor’s Cup không?
Không. Giải không trao vé cho giải nào khác, đội đại học phải qua vòng loại cấp tỉnh.
Đội nào vô địch nhiều nhất?
Đại học Waseda, 12 lần.
Nguồn tham khảo: Wikipedia tiếng Nhật – 全日本大学サッカー選手権大会, Wikipedia – All Japan University Football Championship






