Japan Takamado Cup U18 là cách gọi ngắn của giải Prince Takamado Trophy JFA U-18 Premier League (高円宮杯 JFA U-18サッカープレミアリーグ), giải vô địch bóng đá trẻ cấp U-18 cao nhất Nhật Bản. Đây là sân chơi chung của đội trẻ các câu lạc bộ J.League và các đội bóng trường trung học phổ thông. Giải do Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA) tổ chức hằng năm.
| Tên gốc | Prince Takamado Trophy JFA U-18 Premier League |
|---|---|
| Thành lập | Giải vô địch U-18 có từ 1989–1990; thể thức Premier League từ 2011 |
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Đơn vị tổ chức | Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA) |
| Cấp độ | Hạng 1 của hệ thống giải U-18 |
| Số đội | 24 (2 nhánh East và West, mỗi nhánh 12 đội) |
| Xuống hạng | Prince League (9 giải khu vực) |
| Vô địch nhiều nhất (từ 2011) | Sanfrecce Hiroshima Youth, Aomori Yamada HS (4 lần mỗi đội, tính cả đồng vô địch 2021) |
| Đương kim vô địch (2025) | Kashima Antlers Youth |
Tên giải đến từ đâu?
Giải mang tên Hoàng thân Takamado Norihito, người bảo trợ lâu năm của bóng đá Nhật Bản. Từ năm 2018, cúp Takamado được chia thành hai giải theo độ tuổi: giải vô địch U-18 dạng league và giải vô địch U-15. Bài này nói về giải U-18.
Trong giai đoạn 1989–2010, chức vô địch U-18 được phân định qua một giải đấu ngắn ngày, tổ chức tập trung khoảng một tháng vào mùa thu. Từ 2003 đến 2010, các Prince League khu vực là vòng loại của giải này. Năm 2010 là mùa cuối của thể thức cũ.
Từ 2011, JFA chuyển sang một giải league kéo dài gần cả năm. Khi mới ra đời, Premier League gồm 20 đội mạnh nhất được chọn từ các Prince League. Hiện giải có 24 đội.
Thể thức: hai nhánh Đông – Tây và một trận chung kết
24 đội được chia thành Premier League EAST và Premier League WEST, mỗi nhánh 12 đội. Việc chia nhánh dựa trên vị trí địa lý và điều kiện đi lại. Trong mỗi nhánh, các đội đá vòng tròn hai lượt sân nhà – sân khách. Trận đấu kéo dài 90 phút, hòa sau 90 phút thì giữ nguyên kết quả hòa.
Hai đội vô địch nhánh Đông và nhánh Tây gặp nhau ở trận chung kết một lượt trên sân trung lập, để tìm ra nhà vô địch U-18 “thật sự” của Nhật Bản. Trận chung kết có hiệp phụ 20 phút (hai hiệp 10 phút) nếu hòa, rồi đến loạt sút luân lưu. Trước năm 2017, trận này mang tên Championship.
Các đội xếp cuối mỗi nhánh rơi xuống Prince League. Chỗ trống được lấp bằng các đội thắng vòng play-off thăng hạng, nơi các đội mạnh của Prince League thi đấu với nhau. Cầu thủ đăng ký loại 2 (từ 18 tuổi trở xuống) đều đủ điều kiện ra sân.
Vì đá sân nhà – sân khách trên phạm vi nửa nước Nhật, chi phí di chuyển rất lớn. Wikipedia tiếng Nhật dẫn ví dụ mùa 2011: Ryutsu Keizai Univ. Kashiwa High School tốn khoảng 4–5 triệu yên, Higashi Fukuoka High School khoảng 6 triệu yên. JFA gánh một phần, năm 2011 là 70%.
Hệ thống giải U-18 Nhật Bản
Premier League chỉ là tầng trên cùng của một kim tự tháp lớn. Theo số liệu mùa 2026:
- Cấp I – Premier League: 24 đội (East 12, West 12)
- Cấp II – Prince League: 126 đội ở 9 khu vực (Hokkaido, Tohoku, Kanto, Tokai, Hokushin’etsu, Kansai, Chugoku, Shikoku, Kyushu)
- Cấp dưới – 46 giải cấp tỉnh và 5 giải khối của Hokkaido, hơn 450 đội tính riêng hạng 1
Các nhà vô địch từ khi có Premier League
| Năm | Vô địch | Tỷ số chung kết | Á quân |
|---|---|---|---|
| 2011 | Sanfrecce Hiroshima | 3–1 | Consadole Sapporo |
| 2012 | Sanfrecce Hiroshima | 4–1 | Tokyo Verdy |
| 2013 | Ryutsu Keizai Univ. Kashiwa HS | 1–1 (pen 5–4) | Vissel Kobe |
| 2014 | Cerezo Osaka | 1–0 | Kashiwa Reysol |
| 2015 | Kashima Antlers | 1–0 | Gamba Osaka |
| 2016 | Aomori Yamada HS | 0–0 (pen 4–2) | Sanfrecce Hiroshima |
| 2017 | FC Tokyo | 3–2 (hiệp phụ) | Vissel Kobe |
| 2018 | Sanfrecce Hiroshima | 2–1 | Kashima Antlers |
| 2019 | Aomori Yamada HS | 3–2 | Nagoya Grampus |
| 2020 | Hủy giải | ||
| 2021 | Hủy chung kết (Aomori Yamada nhất East, Sanfrecce Hiroshima nhất West) | ||
| 2022 | Sagan Tosu | 3–2 | Kawasaki Frontale |
| 2023 | Aomori Yamada HS | 2–1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 2024 | Ohzu HS | 3–0 | Yokohama FC |
| 2025 | Kashima Antlers | 1–1 (pen 3–2) | Vissel Kobe |
Năm 2020 chỉ có tám đội vùng Kanto đá một lượt vòng tròn, Yokohama FC đứng đầu. Các đội còn lại quay về giải Prince League khu vực của mình.
Theo Wikipedia tiếng Anh, Sanfrecce Hiroshima Youth và Aomori Yamada High School cùng có bốn chức vô địch nếu tính cả năm 2021 (năm đó mỗi đội vô địch một nhánh, chung kết bị hủy). Vissel Kobe U-18 thì ba lần vào chung kết đều thua (2013, 2017, 2025). Ở thời kỳ giải đấu ngắn ngày trước 2011, Shimizu Shogyo High School là cái tên thống trị với sáu lần vô địch.
Xem kết quả Japan Takamado Cup U18 ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Nhật Bản được cập nhật tại KQBD 247. Trang kết quả bóng đá Nhật Bản tổng hợp các giải từ đội trẻ đến chuyên nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Ai được đá Takamado Cup U18?
Đội U-18 của các câu lạc bộ và đội bóng trường trung học phổ thông, với cầu thủ từ 18 tuổi trở xuống.
Đội nào vô địch mùa 2025?
Kashima Antlers Youth, thắng Vissel Kobe U-18 trên chấm luân lưu sau trận hòa 1–1.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Prince Takamado Cup, Wikipedia tiếng Nhật – 高円宮杯 JFA U-18サッカープレミアリーグ






