Italy Serie C2 là giải hạng tư của bóng đá Ý, đồng thời là giải thấp nhất mang tư cách chuyên nghiệp, tồn tại từ 1978 đến 2014. Từ mùa 2008–09, giải đổi tên thành Lega Pro Seconda Divisione. Sau mùa 2013–14, Serie C2 bị giải thể và nhập với Serie C1 để tái lập Serie C.
| Tên gốc | Serie C2, từ 2008 là Lega Pro Seconda Divisione |
|---|---|
| Thời gian tồn tại | 1978–2014 (36 mùa) |
| Quốc gia | Ý |
| Đơn vị tổ chức | Lega Professionisti Serie C, sau là Lega Italiana Calcio Professionistico (Lega Pro) |
| Cấp độ | 4 |
| Số đội | 72 (4 bảng, tới 1991), 54 (3 bảng), 36 (2 bảng, mùa cuối) |
| Lên hạng | Serie C1 / Lega Pro Prima Divisione |
| Xuống hạng | Serie D |
| Cúp liên quan | Coppa Italia Serie C, Supercoppa di Serie C2 |
| Vô địch nhiều nhất | Mantova, Messina, Prato, Siena, Varese (3 lần mỗi đội) |
Serie C2 ra đời như thế nào?
Trước mùa 1978–79, Ý chỉ có ba hạng đấu chuyên nghiệp, hạng ba là Serie C. Liên đoàn điều hành Serie C khi đó cũng quản lý Serie D bán chuyên nghiệp, tổng cộng 12 bảng: ba bảng Serie C và chín bảng Serie D.
FIGC quyết định xóa bỏ khu vực bán chuyên nghiệp để tránh sự mập mờ trong chế độ đãi ngộ cầu thủ. Sáu bảng được giữ chuyên nghiệp, chia thành hai hạng: Serie C1 với hai bảng và Serie C2 với bốn bảng. Serie C2 mới gồm những đội yếu nhất Serie C cũ và những đội tốt nhất Serie D.
Mùa đầu tiên có bốn bảng 18 đội. Hai đội đầu mỗi bảng lên C1, ba đội cuối mỗi bảng xuống Serie D, từ 1981–82 gọi là Campionato Interregionale.
Những lần thay đổi thể thức
Mùa 1991–92, giải còn ba bảng 20 đội. Sau đó, từ 1992 đến 2010, là ba bảng 18 đội, tổng cộng 54 câu lạc bộ.
Cũng từ mùa 1991–92, vòng play-off cho suất lên hạng thứ hai được đưa vào, cùng luật thắng 3 điểm.
Từ 2008–09, giải dùng tên Seconda Divisione.
Rồi giải co lại. Nhiều câu lạc bộ khủng hoảng tài chính và không đăng ký được. Mùa 2010–11 chỉ còn 49 đội. Mùa 2011–12 còn 41 đội chia hai bảng 20 và 21 đội. Mùa 2012–13 còn 36 đội, hai bảng 18 đội.
Ở mùa cuối 2013–14, giải không có suất lên hạng. Thay vào đó có tới 18 đội xuống Serie D, còn 18 đội trụ lại được vào giải Lega Pro thống nhất mùa 2014–15. Theo Wikipedia tiếng Ý, điều kiện đăng ký ở mùa cuối gồm bảo lãnh tài chính 600.000 euro và sân tối thiểu 3.000 chỗ.
Một số nhà vô địch đáng chú ý
| Mùa | Các đội nhất bảng |
|---|---|
| 1978–79 | Sanremese, Cremapergo, Fano, Rende |
| 1988–89 | Casale, Chievo, Fidelis Andria, Puteolana |
| 1998–99 | Pisa, Viterbese, Catania |
| 2005–06 | Venezia, Cavese, Gallipoli |
| 2009–10 | Südtirol, Lucchese, Juve Stabia |
| 2012–13 | Pro Patria, Salernitana |
| 2013–14 | Bassano Virtus, Messina |
Danh sách nhà vô địch có cả những cái tên quen thuộc như Chievo (nhất bảng 1988–89) hay Catania (1998–99). Bassano Virtus và Messina là hai nhà vô địch cuối cùng.
Kỷ lục
338 câu lạc bộ đã tham dự 36 mùa giải Serie C2 / Seconda Divisione. Pergolettese và Pro Vercelli dự nhiều nhất, 24 mùa mỗi đội. Pergolettese cũng giữ chuỗi dài nhất, 19 mùa liên tiếp từ 1980–81 đến 1998–99.
Về ghi bàn, kỷ lục của hạng đấu thuộc về Giordano Fioretti, người ghi 33 bàn cho Gavorrano trong mùa 2011–12. Wikipedia tiếng Ý ghi nhận đây là kỷ lục ghi bàn của cả hạng đấu này qua 36 mùa giải.
Xem kết quả bóng đá Ý ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Ý được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Ý.
Câu hỏi thường gặp
Serie C2 còn tồn tại không?
Không. Giải bị giải thể sau mùa 2013–14. Từ 2014–15, Serie C1 và C2 nhập lại thành một giải duy nhất, từ 2017 lấy lại tên Serie C.
Serie C2 là hạng mấy của bóng đá Ý?
Hạng tư, sau Serie A, Serie B và Serie C1.
Nguồn tham khảo: Wikipedia (tiếng Ý) – Lega Pro Seconda Divisione, Wikipedia – Serie C2, Wikipedia – Serie C






