Italian Women Cup, tên chính thức là Coppa Italia Women (Coppa Italia nữ), là giải cúp quốc gia của bóng đá nữ Ý. Giải do Liên đoàn bóng đá Ý (FIGC) quản lý, cụ thể là bộ phận bóng đá nữ của FIGC tổ chức hằng năm từ năm 1971. Đội tham dự là các câu lạc bộ đá Serie A và Serie B nữ.
| Tên gốc | Coppa Italia Women (tên tài trợ Coppa Italia Ferrovie dello Stato Italiane) |
|---|---|
| Thành lập | 1971 |
| Quốc gia | Ý |
| Đơn vị tổ chức | FIGC (Divisione Calcio Femminile) |
| Đội tham dự | Các đội Serie A và Serie B nữ (26 đội theo thể thức mô tả trên Wikipedia tiếng Anh) |
| Giải liên quan | Supercoppa Italiana nữ (đội vô địch gặp nhà vô địch quốc gia) |
| Vô địch nhiều nhất | Torres (8 lần) |
| Đương kim vô địch | Roma (mùa 2025–26) |
Lịch sử Coppa Italia nữ
Giải cúp quốc gia đầu tiên của bóng đá nữ Ý thực ra diễn ra năm 1970, do FICF tổ chức, và Real Torino vô địch. Nhưng FIGC không tính lần đó vào bảng vàng chính thức. Họ chỉ công nhận giải từ lần tổ chức kế tiếp, năm 1971.
Roma CF thắng trận chung kết đầu tiên được công nhận, 1–0 trước Fiorentina.
Trong những năm 1970 và 1980, các tên tuổi như Lazio, Conegliano, Alaska Gelati Lecce, Modena Euromobil hay Reggiana Zambelli thay nhau đăng quang. Giải không được tổ chức vào năm 1984 và mùa 1986–87.
Rồi tới thời của Torres. Từ đầu thập niên 1990 tới mùa 2010–11, đội này vô địch 8 lần, nhiều nhất lịch sử giải. Gần đây, cuộc đua chủ yếu thuộc về Juventus và Roma.
Thể thức thi đấu
Từ mùa 2011–12, giải gồm năm vòng loại trực tiếp đá một trận cùng trận chung kết một trận, theo Wikipedia tiếng Ý. Trước đó, các đội được chia thành hai nhóm: một nhóm Serie A và Serie A2, một nhóm Serie B, mỗi nhóm đá vòng bảng rồi loại trực tiếp hai lượt.
Wikipedia tiếng Anh mô tả thể thức với 26 đội: 10 đội Serie A và 16 đội Serie B, được xếp thứ tự theo thứ hạng mùa trước rồi chia ba nhóm 8, 14 và 4 đội.
- Vòng sơ loại: bốn đội cuối đá một trận theo cặp định sẵn (23 gặp 26, 24 gặp 25).
- Vòng 1: 14 đội giữa cùng hai đội thắng sơ loại, đá một trận.
- Vòng 2: 8 đội thắng vòng 1 gặp 8 đội đầu bảng xếp hạng.
- Tứ kết và bán kết: hai lượt sân nhà, sân khách.
- Chung kết: một trận trên sân trung lập.
Đội vô địch gặp nhà vô địch Serie A ở Supercoppa Italiana nữ.
Các trận chung kết gần đây
| Mùa | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|
| 2016–17 | Fiorentina | 2–1 | Brescia |
| 2017–18 | Fiorentina | 3–1 | Brescia |
| 2018–19 | Juventus | 2–1 | Fiorentina |
| 2019–20 | Không hoàn thành do đại dịch COVID-19 | ||
| 2020–21 | Roma | 0–0, thắng 3–1 luân lưu | Milan |
| 2021–22 | Juventus | 2–1 | Roma |
| 2022–23 | Juventus | 1–0 | Roma |
| 2023–24 | Roma | 3–3, thắng 4–3 luân lưu | Fiorentina |
| 2024–25 | Juventus | 4–0 | Roma |
| 2025–26 | Roma | 1–0 | Juventus |
Roma và Juventus đã gặp nhau ở chung kết bốn lần trong năm mùa gần nhất có tổ chức.
Bảng vàng theo câu lạc bộ
Torres dẫn đầu với 8 danh hiệu. Juventus và Lazio có 4 lần mỗi đội. Brescia, Reggiana, Bardolino Verona, Milan ACF và Roma có 3 lần mỗi đội.
Với Roma, cả ba danh hiệu đều đến trong giai đoạn gần đây: 2020–21, 2023–24 và 2025–26. Wikipedia tiếng Ý tính riêng Roma CF, đội vô địch năm 1971, như một câu lạc bộ khác.
Xem kết quả bóng đá nữ Ý ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Ý được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Ý, còn giải cúp của bóng đá nam thì xem tại trang Cúp Ý.
Câu hỏi thường gặp
Đội nào vô địch Coppa Italia nữ 2025–26?
Roma, sau khi thắng Juventus 1–0 trong trận chung kết.
Đội nào vô địch Coppa Italia nữ nhiều nhất?
Torres, với 8 danh hiệu.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Coppa Italia (women), Wikipedia (tiếng Ý) – Coppa Italia (calcio femminile)






