Indonesian Inter Island Cup (IIC, tiếng Indonesia là Piala Antar Pulau) là giải bóng đá tiền mùa giải cấp quốc gia của Indonesia, do PSSI tổ chức trong thời gian nghỉ giữa các mùa Indonesia Super League. Các câu lạc bộ tham dự đại diện cho năm hòn đảo lớn: Sumatra, Java, Kalimantan, Sulawesi và Papua. Giải tồn tại từ 2009 đến 2015.
| Tên gốc | Indonesian Inter Island Cup (Piala Antar Pulau) |
|---|---|
| Thành lập | 2009 (lần đầu bị hủy), giải thể 2015 |
| Quốc gia | Indonesia |
| Đơn vị tổ chức | PSSI |
| Loại giải | Giải tiền mùa giải |
| Số đội | 6 (2010), 12 (2011), 16 (2012), 22 ở vòng loại (2014–15) |
| Vô địch nhiều nhất | Sriwijaya FC (2 lần) |
| Nhà vô địch cuối cùng | Arema Cronus (2014) |
Giải đấu của những hòn đảo
Ý tưởng của Inter Island Cup khá đơn giản. Các câu lạc bộ mạnh nhất được nhóm theo hòn đảo mà họ đại diện, rồi tranh tài trước khi mùa giải chính thức bắt đầu.
Lần tổ chức đầu tiên dự kiến diễn ra năm 2009 nhưng bị hủy.
Năm 2010 mới có giải thật sự, với tên tài trợ Djarum Inter Islands Cup. PT Liga Indonesia tổ chức giải từ 27/8 đến 5/9/2010 tại hai thành phố: Malang, quê nhà của Arema (vô địch ISL 2009–10), và Palembang, sân nhà của Sriwijaya FC (vô địch Piala Indonesia 2010).
Thể thức thay đổi qua từng năm
Năm 2010, sáu đội chia hai bảng, mỗi bảng ba đội. Một bảng gồm Sriwijaya FC (Sumatra), Persiba Balikpapan (Kalimantan) và Persib Bandung (Java). Bảng còn lại có PSM (Sulawesi), Arema (Java) và Persiwa Wamena (Papua). Đội nhất mỗi bảng vào chung kết.
Năm 2011 có một luật rất riêng. Vòng bảng gồm bốn bảng ba đội, và mỗi trận đá ba hiệp, mỗi hiệp 45 phút, bắt buộc phải có đội thắng. Không có kết quả hòa.
Lần cuối cùng, năm 2014, toàn bộ 22 đội Indonesia Super League dự vòng loại từ 10 đến 16/1/2014, chia theo bốn khu vực: Sumatra, Java, Kalimantan và Sulawesi–Papua. Tám đội vào vòng chung kết gồm Persib Bandung, Arema Cronus, Persik Kediri (Java), Barito Putera, Mitra Kukar (Kalimantan), Sriwijaya (Sumatra), Persiram Raja Ampat và Perseru Serui (Sulawesi–Papua).
Các trận chung kết
| Năm | Vô địch | Tỷ số | Á quân | Sân |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Sriwijaya | 2–0 | Persiwa | Gelora Sriwijaya, Palembang |
| 2011 | Persipura | 2–0 | Persisam | Mandala, Jayapura |
| 2012 | Sriwijaya | 2–2 (hiệp phụ), thắng 7–6 luân lưu | Persisam | Manahan, Solo |
| 2014 | Arema | 2–1 (hiệp phụ) | Persib | Gelora Sriwijaya, Palembang |
Năm 2011 có thêm trận tranh hạng ba, Pelita Jaya thắng Persela Lamongan 4–2 trên sân Mandala.
Chung kết 2014 là một câu chuyện riêng. Giải chính thức chạy từ 18/1/2014 nhưng trận cuối bị hoãn vô thời hạn vì cảnh sát không cấp phép, do lo ngại sự kình địch gay gắt giữa cổ động viên hai đội. Giải chỉ khép lại vào ngày 1/2/2015, với chiến thắng 2–1 sau hiệp phụ của Arema trước Persib. Lancine Koné và Osas Saha là đồng vua phá lưới năm đó với 7 bàn.
Thống kê theo câu lạc bộ và theo đảo
Sriwijaya FC là đội duy nhất vô địch hai lần (2010, 2012). Persipura Jayapura và Arema Cronus mỗi đội một lần. Persisam Putra Samarinda thì hai lần về nhì, cả hai lần liên tiếp vào các năm 2011 và 2012.
Tính theo đảo, Sumatra có hai chức vô địch, Papua và Java mỗi nơi một. Kalimantan hai lần vào chung kết nhưng chưa thắng lần nào.
Giải được truyền hình trên RCTI (2010), ANTV (2011), ANTV và tvOne (2012), Indosiar (2014).
Xem kết quả bóng đá Indonesia ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Indonesia được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Indonesia, còn các câu lạc bộ từng dự Inter Island Cup thì xem tại trang Indonesia Liga 1.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Inter Island Cup, Wikipedia – 2010 Indonesian Inter Island Cup, Wikipedia – 2014 Indonesian Inter Island Cup






