Hạng 4 Anh, tên chính thức là EFL League Two, là hạng đấu thấp nhất trong ba hạng của English Football League (EFL). Xét trong toàn bộ hệ thống bóng đá Anh, đây là cấp độ thứ tư, chỉ đứng sau Premier League, Championship và League One. Giải có 24 câu lạc bộ chuyên nghiệp.
| Tên gốc | EFL League Two |
|---|---|
| Thành lập | 2004 (trước đó là Division Three 1992–2004 và Division Four 1958–1992) |
| Quốc gia | Anh (có cả câu lạc bộ xứ Wales) |
| Đơn vị tổ chức | English Football League (EFL) |
| Cấp độ | 4 |
| Số đội | 24 |
| Lên hạng | EFL League One (3 đội đầu + đội thắng play-off) |
| Xuống hạng | National League (2 đội cuối) |
| Cúp liên quan | FA Cup, EFL Cup, EFL Trophy |
| Vô địch League Two nhiều nhất | Chesterfield, Swindon Town (2 lần mỗi đội, tính từ 2004) |
| Nhà vô địch mùa 2025–26 | Bromley |
Từ Division Four tới League Two
Cái tên League Two chỉ mới xuất hiện từ mùa 2004–05. Trước đó, cấp độ thứ tư của bóng đá Anh mang tên Football League Fourth Division trong giai đoạn 1958–1992, rồi Football League Third Division từ 1992 đến 2004. Việc đổi tên năm 2004 là một đợt tái định danh. Giải vẫn giữ nguyên vị trí trong hệ thống.
Đội bóng đầu tiên vô địch dưới tên gọi mới là Yeovil Town, với 83 điểm ở mùa 2004–05. Theo thống kê của Wikipedia, từ năm 2004 đã có 69 đội từng chơi ít nhất một mùa ở League Two và 20 đội khác nhau từng đăng quang.
Một chi tiết thú vị: dù mang tên giải bóng đá Anh, League Two có cả đội của xứ Wales. Newport County, đội lên hạng từ mùa 2012–13, là câu lạc bộ trụ lâu nhất ở hạng đấu này tính tới mùa 2025–26.
Thể thức thi đấu và luật lên, xuống hạng
Thể thức khá quen thuộc với fan bóng đá Anh. 24 đội đá vòng tròn hai lượt, sân nhà và sân khách, nên mỗi đội có 46 trận một mùa. Thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm, thua không có điểm.
Cuối mùa, ba đội đứng đầu lên thẳng League One. Suất thứ tư dành cho đội thắng vòng play-off giữa các đội xếp từ thứ 4 đến thứ 7. Bốn đội cuối bảng League One sẽ xuống thay chỗ.
Ở chiều ngược lại, hai đội xếp cuối League Two rơi xuống National League, giải bán chuyên cao nhất. Họ được thay bằng đội vô địch National League và đội thắng play-off của giải này (dành cho các đội từ hạng 2 đến hạng 7). Về lý thuyết, một đội có thể thoát xuống hạng nếu đội lên thay không có sân đủ tiêu chuẩn, hoặc nếu một đội khác rút lui hay bị khai trừ khỏi EFL.
Khi các đội bằng điểm, thứ hạng được xác định lần lượt theo hiệu số bàn thắng, số bàn ghi được, kết quả đối đầu giữa các đội liên quan và cuối cùng là trận play-off. League Two còn áp dụng trần lương bắt buộc: tiền lương cầu thủ không được vượt quá 55% doanh thu của câu lạc bộ.
Mùa 2019–20 là ngoại lệ. Do đại dịch COVID-19, mùa giải bị dừng sớm và các đội được xếp hạng theo điểm trung bình mỗi trận. Cũng mùa đó chỉ có một đội xuống hạng là Macclesfield Town, vì Bury bị khai trừ khỏi League One.
24 đội bóng mùa 2026–27
Danh sách dưới đây là các câu lạc bộ dự League Two mùa 2026–27, xếp theo thứ tự chữ cái, kèm sân nhà:
- Accrington Stanley – Crown Ground
- Barnet – The Hive Stadium
- Bristol Rovers – Memorial Stadium
- Cheltenham Town – Whaddon Road
- Chesterfield – SMH Group Stadium
- Colchester United – Colchester Community Stadium
- Crawley Town – Broadfield Stadium
- Crewe Alexandra – Gresty Road
- Exeter City – St James Park
- Fleetwood Town – Highbury Stadium
- Gillingham – Priestfield Stadium
- Grimsby Town – Blundell Park
- Newport County – Rodney Parade
- Northampton Town – Sixfields Stadium
- Oldham Athletic – Boundary Park
- Port Vale – Vale Park
- Rochdale – Spotland Stadium
- Rotherham United – New York Stadium
- Salford City – Moor Lane
- Shrewsbury Town – New Meadow
- Swindon Town – County Ground
- Tranmere Rovers – Prenton Park
- Walsall – Bescot Stadium
- York City – York Community Stadium
Port Vale (16.800 chỗ) và Tranmere Rovers (16.789 chỗ) sở hữu hai sân lớn nhất trong danh sách. Oldham Athletic và Swindon Town là hai đội từng chơi ở Premier League, lần lượt giai đoạn 1992–94 và 1993–94.
Các nhà vô địch League Two gần đây
| Mùa | Vô địch (điểm) | Á quân | Hạng ba | Lên hạng qua play-off |
|---|---|---|---|---|
| 2025–26 | Bromley (87) | Milton Keynes Dons | Cambridge United | Notts County |
| 2024–25 | Doncaster Rovers (84) | Port Vale | Bradford City | AFC Wimbledon |
| 2023–24 | Stockport County (92) | Wrexham | Mansfield Town | Crawley Town |
| 2022–23 | Leyton Orient (91) | Stevenage | Northampton Town | Carlisle United |
| 2021–22 | Forest Green Rovers (84) | Exeter City | Bristol Rovers | Port Vale |
| 2020–21 | Cheltenham Town (82) | Cambridge United | Bolton Wanderers | Morecambe |
Số điểm cao nhất của một nhà vô địch kể từ năm 2004 là 99, do Northampton Town giành được ở mùa 2015–16. Northampton và Bristol Rovers cũng là hai đội lên hạng từ League Two nhiều nhất, mỗi đội bốn lần. Chesterfield (2010–11, 2013–14) và Swindon Town (2011–12, 2019–20) là hai đội duy nhất vô địch League Two hai lần.
Mùa 2025–26, hai đội phải xuống National League là Harrogate Town và Barrow.
Khán giả: hạng tư nhưng không hề vắng
League Two được Wikipedia ghi nhận là giải hạng tư quốc nội có lượng khán giả đông nhất thế giới (số liệu tính tới tháng 6/2023). Mùa 2023–24 có tổng cộng 3.458.968 lượt khán giả, trung bình 6.274 người mỗi trận, mức cao nhất kể từ năm 2004. Bradford City từng đạt trung bình 17.967 khán giả mỗi trận sân nhà ở mùa 2022–23.
Xem kết quả Hạng 4 Anh ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Anh được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Anh, còn đội nào vừa lên hạng từ League Two thì xem tiếp ở trang Hạng 3 Anh.
Câu hỏi thường gặp
Hạng 4 Anh có bao nhiêu đội lên hạng mỗi mùa?
Bốn đội: ba đội đứng đầu bảng và đội thắng play-off của nhóm xếp thứ 4 đến thứ 7.
Đội nào vô địch League Two mùa 2025–26?
Bromley, với 87 điểm. Đây là danh hiệu cấp độ thứ tư đầu tiên của câu lạc bộ này.
Xuống hạng từ League Two thì đá giải nào?
Hai đội cuối bảng xuống National League, cấp độ thứ năm của bóng đá Anh.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – EFL League Two






