Berlin Cup, tên gốc Berliner Landespokal, là giải cúp thường niên của Liên đoàn bóng đá Berlin (Berliner Fußball-Verband, BFV). Đội vô địch được dự DFB-Pokal, cúp quốc gia Đức. Giải có từ năm 1906, dù nhiều lần bị gián đoạn, và là một trong 21 cúp vùng của bóng đá Đức.
| Tên gốc | Berliner Landespokal (Berlin Cup) |
|---|---|
| Thành lập | 1906 |
| Khu vực | Berlin, Đức |
| Đơn vị tổ chức | Berliner Fußball-Verband (BFV) |
| Thể thức | Loại trực tiếp, một trận mỗi vòng |
| Suất dự | DFB-Pokal (đội vô địch) |
| Vô địch nhiều nhất | Tennis Borussia Berlin (16 lần) |
| Nhà vô địch 2025–26 | VSG Altglienicke |
Lịch sử theo những biến động của Berlin
Tới năm 1931, giải mang tên Berliner Verbandspokal và dành cho khu vực Berlin – Brandenburg. Từ 1932 đến 1942 giải bị bỏ vì có cúp toàn quốc Tschammerpokal. Năm 1943 giải trở lại dưới tên “Gaupokal Berlin-Brandenburg”.
Sau Thế chiến II, Berlin bị chia thành bốn khu vực. Giải đổi tên thành “Pokal des amerikanischen Drahtfunks” (1946–1947), rồi “RIAS-Pokal”. Từ mùa 1950–51, các đội Đông Berlin phải đá trong hệ thống của Đông Đức, nên cúp chỉ còn dành cho Tây Berlin.
Giai đoạn 1950–1970 giải mang tên Karl-Heinz-Schulz-Pokal, theo tên một nhà báo thể thao và huấn luyện viên. Từ 1970 là Paul-Rusch-Pokal, theo tên chủ tịch đầu tiên của liên đoàn Berlin. Năm 1969 không có nhà vô địch: khi đó chưa có luật luân lưu, còn Hertha 03 Zehlendorf lên đường du đấu vòng quanh thế giới ngay sau trận chung kết hòa, nên không thể xếp lịch đá lại.
Nước Đức thống nhất, và bóng đá Đông – Tây Berlin hợp nhất từ mùa 1991–92.
Từ đó chỉ hai đội của Đông Berlin cũ từng vô địch: 1. FC Union Berlin và BFC Dynamo.
Thể lệ
Mọi đội thuộc BFV đang đá trong các giải chính thức đều được dự, cùng đội thắng “Freizeitpokal”, cúp của các đội bóng phong trào. Đội đang chơi ở Bundesliga và 2. Bundesliga không được tham gia. Từ mùa 2007–08, mỗi câu lạc bộ chỉ được đưa đội một vào cúp. Đội dự bị có giải riêng.
Mỗi vòng đá một trận.
Hòa thì đá hiệp phụ, rồi luân lưu nếu cần. Quyền chủ nhà do bốc thăm, hai đội chia đôi doanh thu. Ở chung kết, doanh thu được chia đều giữa hai đội và liên đoàn Berlin. Chung kết thường diễn ra ở Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark.
Các nhà vô địch
| Câu lạc bộ | Số lần vô địch |
|---|---|
| Tennis Borussia Berlin | 16 |
| Hertha BSC | 13 |
| FC Viktoria 1889 Berlin | 10 |
| BFC Dynamo | 8 |
| SC Tasmania 1900 Berlin | 7 |
| Spandauer SV | 5 |
| 1. FC Union Berlin | 5 |
| Năm | Vô địch | Á quân | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 2026 | VSG Altglienicke | BFC Dynamo | 2–1 (hiệp phụ) |
| 2025 | BFC Dynamo | Eintracht Mahlsdorf | 2–0 |
| 2024 | FC Viktoria 1889 Berlin | Makkabi Berlin | 3–0 |
| 2023 | Makkabi Berlin | Sparta Lichtenberg | 3–1 (hiệp phụ) |
| 2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | VSG Altglienicke | 2–1 |
VSG Altglienicke có danh hiệu thứ hai ở mùa 2025–26, sau lần đầu năm 2020. Chung kết năm 2020 đó, họ thắng FC Viktoria 1889 Berlin 6–0 trên sân không khán giả.
Những câu chuyện đáng nhớ
Mùa 1992–93, đội dự bị của Hertha BSC vô địch Berlin Cup rồi đi một mạch tới chung kết DFB-Pokal. Họ thua Bayer Leverkusen ở trận cuối, nhưng đã khiến cả nước Đức chú ý tới một cúp vốn chỉ được quan tâm ở cấp vùng.
Năm 2001, lần đầu tiên một trận chung kết cúp vùng ở Đức là cuộc đối đầu giữa hai đội do người nhập cư lập ra: SV Yeşilyurt Berlin và Türkiyemspor Berlin. Trận “derby Thổ Nhĩ Kỳ” này được kênh TRT-int truyền hình trực tiếp, lần đầu tiên chung kết Berlin Cup lên sóng trực tiếp.
Xem kết quả Berlin Cup ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Đức được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Đức, còn đội vô địch Berlin Cup đi tiếp tại Cúp Quốc Gia Đức.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Berlin Cup






