Empress’s Cup (Cúp Hoàng hậu) là giải cúp quốc gia của bóng đá nữ Nhật Bản, do Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA) tổ chức. Giải đá loại trực tiếp và được xem là phiên bản nữ của Emperor’s Cup bên nam. Lần đầu tổ chức năm 1979.
| Tên gốc | Empress’s Cup JFA Japan Women’s Football Championship (皇后杯 JFA 全日本女子サッカー選手権大会), từ 2024 gọi The JFA Empress’s Cup |
|---|---|
| Thành lập | 1979 (tên Empress’s Cup từ lần thứ 34, năm 2012) |
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Đơn vị tổ chức | Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA) |
| Thể thức | Loại trực tiếp, không có trận tranh hạng ba |
| Số đội (2025) | 48: 12 đội WE League, 12 đội Nadeshiko League hạng 1, 24 đội đại diện khu vực |
| Vô địch nhiều nhất | Nippon TV Tokyo Verdy Beleza (16 lần) |
| Nhà vô địch mùa 2025 | Sanfrecce Hiroshima Regina |
Từ giải 8 người tới Cúp Hoàng hậu
Tên chính thức ban đầu là All-Japan Women’s Football Championship (全日本女子サッカー選手権大会). Hai lần tổ chức đầu tiên, bóng đá nữ Nhật còn chưa phổ biến nên khó tập hợp đủ cầu thủ. Giải phải đá 8 người, mỗi hiệp 25 phút, dùng bóng số 4, khung thành cỡ thiếu niên và sân 54 × 76 mét.
Thể thức 11 người được áp dụng từ lần thứ ba. Lần thứ tư, thời gian mỗi hiệp tăng lên 30 phút, và từ lần thứ bảy giải dùng bóng số 5. Luật dần tiến gần với bóng đá nam. Từ lần thứ 32, mọi trận đều đá hai hiệp 45 phút.
Từ lần thứ 34 (năm 2012), Cơ quan Hoàng gia trao chiếc cúp Hoàng hậu cho đội vô địch và giải đổi tên thành Empress’s Cup. Năm 2018, chữ “JFA” được thêm vào tên giải theo chương trình nhận diện thương hiệu của JFA.
Thể thức và đội tham dự
Giải mở cho các đội nữ đăng ký với JFA, gồm câu lạc bộ, đội đại học và trung học, với cầu thủ từ cấp trung học cơ sở trở lên. Tất cả đá loại trực tiếp để tìm nhà vô địch, không có trận tranh hạng ba.
Ở mùa 2025, cơ cấu suất dự như sau: 12 đội WE League được vào thẳng vòng hai, 12 đội Nadeshiko League hạng 1 và 24 đội đại diện các khu vực. Riêng khu vực Kanto có tới 9 suất.
Đội vô địch nhận cúp Hoàng hậu, giấy khen, cúp JFA (từ lần thứ 38), cúp Takekoshi và huy chương.
Lịch thi đấu và trận chung kết
Những năm đầu, giải diễn ra vào tháng 3, sau đó chuyển sang tháng 1. Từ lần thứ 26, giải được đưa về tháng 12 và trận chung kết đá vào ngày đầu năm mới tại Sân vận động Quốc gia Tokyo, ngay trước chung kết Emperor’s Cup. Theo Wikipedia tiếng Anh, giai đoạn này kéo dài từ mùa 2004 tới mùa 2011.
Từ năm 2012, chung kết được tổ chức riêng. Trận chung kết năm đó diễn ra ngày 24/12/2012 tại NACK5 Stadium Omiya.
Các đội vô địch Empress’s Cup
| Đội | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Nippon TV Tokyo Verdy Beleza | 16 | 7 |
| INAC Kobe Leonessa | 7 | 4 |
| Shimizu Daihachi Pleiades | 7 | 1 |
| Tasaki Perule FC (đã giải thể) | 4 | 4 |
| Iga FC Kunoichi | 3 | 3 |
| Nikko Securities Dream Ladies (đã giải thể) | 3 | 2 |
| Urawa Red Diamonds Ladies | 2 | 7 |
Thập niên 1980 thuộc về Shimizu Daihachi với bảy chức vô địch liên tiếp từ 1980 đến 1986. Khi giải vô địch nữ (L.League) ra đời đầu thập niên 1990, các đội chơi ở giải này gần như năm nào cũng giành cúp. Albirex Niigata Ladies năm lần vào chung kết nhưng chưa lần nào thắng.
Các trận chung kết gần đây
| Mùa | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima Regina | 2–1 | INAC Kobe Leonessa |
| 2024 | Urawa Red Diamonds Ladies | 1–1 (luân lưu 5–4) | Albirex Niigata Ladies |
| 2023 | INAC Kobe Leonessa | 1–1 (luân lưu 6–5) | Urawa Red Diamonds Ladies |
| 2022 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 4–0 | INAC Kobe Leonessa |
| 2021 | Urawa Red Diamonds Ladies | 1–0 | JEF United Ichihara Chiba Ladies |
Mùa 2025, Sanfrecce Hiroshima Regina lần đầu tiên đoạt cúp.
Xem kết quả Empress’s Cup ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Nhật Bản được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
Empress’s Cup khác Emperor’s Cup thế nào?
Empress’s Cup là cúp quốc gia của bóng đá nữ, Emperor’s Cup là của bóng đá nam. Cả hai đều do JFA tổ chức theo thể thức loại trực tiếp.
Đội nào vô địch Empress’s Cup nhiều nhất?
Nippon TV Tokyo Verdy Beleza, với 16 lần.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Empress’s Cup, Wikipedia tiếng Nhật – 皇后杯 JFA 全日本女子サッカー選手権大会






