Italy Amateur Cup, tên tiếng Ý là Coppa Italia Dilettanti (Cúp nghiệp dư Ý), là giải cúp loại trực tiếp hằng năm dành cho các đội nghiệp dư của Ý, do Lega Nazionale Dilettanti (LND) tổ chức. Từ năm 1999, giải chỉ dành cho các đội đá Eccellenza, giải cao nhất cấp vùng. Đội vô địch được lên Serie D mùa sau.
| Tên gốc | Coppa Italia Dilettanti |
|---|---|
| Thành lập | Mùa 1966–67 |
| Quốc gia | Ý |
| Đơn vị tổ chức | Lega Nazionale Dilettanti (LND) |
| Cấp độ đội tham dự | Eccellenza (cấp 5) qua các vòng cúp khu vực |
| Số đội vòng chung kết quốc gia | 19 (từ 1999) |
| Phần thưởng | Một suất lên Serie D |
| Vô địch nhiều nhất | Bisceglie, Casarano (2 lần mỗi đội) |
| Đương kim vô địch | Bisceglie (mùa 2025–26) |
Giải cúp nghiệp dư hấp dẫn nhất nước Ý
Coppa Italia Dilettanti ra đời mùa 1966–67 như một giải đấu cấp quốc gia giữa các đội nghiệp dư, thay cho vòng chung kết toàn quốc giữa các đội đứng đầu các giải khu vực trước đó.
Lý do rất rõ. Đội vô địch giành quyền đá Serie D mùa sau. Theo Wikipedia tiếng Ý, điều này khiến nó trở thành cúp quốc gia hấp dẫn nhất chỉ sau Coppa Italia.
Nếu đội vô địch đã lên hạng nhờ thành tích ở giải vô địch, suất Serie D chuyển cho đội vào chung kết còn lại. Nếu đội này cũng đã lên hạng, một trận play-off giữa hai đội thua bán kết sẽ định đoạt. Các đội đá Promozione không được lên Serie D theo đường này.
Thể thức thay đổi theo từng thời kỳ
Từ 1966 đến 1981, giải đá loại trực tiếp với 256 đội từ giải cao nhất cấp vùng thời đó. Ba mùa đầu, vòng chung kết bốn đội được đá ở sân Flaminio, Roma.
Từ năm 1981 trở đi, giải mở rộng cho cả các đội Interregionale (tên gọi khi đó của Serie D). Trong nhiều năm, các đội Serie D và các đội cấp vùng đá hai nhánh riêng, đội thắng mỗi nhánh gặp nhau ở chung kết.
Năm 1999 giải tách đôi.
Các đội Serie D có giải riêng là Coppa Italia Serie D, còn Coppa Italia Dilettanti chỉ dành cho các đội vô địch cúp khu vực. Từ năm 2007, đội Promozione không còn được vào vòng quốc gia.
Thể thức hiện nay
19 đội vô địch các vòng cúp khu vực, từ Abruzzo, Lombardia tới Sicilia hay Veneto, bước vào vòng quốc gia. Vòng một gồm ba bảng ba đội và năm cặp đấu hai lượt, ghép theo một sơ đồ địa lý cố định.
Tám đội vượt qua vào tứ kết, rồi bán kết, cũng ghép cặp theo khoảng cách địa lý và đá hai lượt. Luật bàn thắng sân khách vẫn được áp dụng. Hòa nữa thì luân lưu.
Trận chung kết đá một trận trên sân trung lập, thường là sân Gino Bozzi ở Firenze. Mỗi đội bắt buộc dùng ít nhất một cầu thủ U19 và một cầu thủ U18 trong mỗi trận.
Các nhà vô địch gần đây
| Mùa | Vô địch |
|---|---|
| 2015–16 | Sanremese |
| 2016–17 | Villabiagio |
| 2017–18 | Sankt Georgen |
| 2018–19 | Casarano |
| 2019–20 | Không trao |
| 2020–21 | Không trao |
| 2021–22 | Barletta |
| 2022–23 | Cast Brescia |
| 2023–24 | Paternò |
| 2024–25 | Rovato Vertovese |
| 2025–26 | Bisceglie |
Với danh hiệu 2025–26, Bisceglie (từng vô địch mùa 2011–12) cân bằng kỷ lục hai lần vô địch của Casarano (2008–09 dưới tên Virtus Casarano và 2018–19).
Đội vô địch đầu tiên là Impruneta, mùa 1966–67.
Chiếc cúp
Chiếc cúp nguyên bản được Gaspare Oliverio chế tác năm 1964, làm bằng bạc và đá lapis lazuli, chạm khắc họa tiết động vật và hoa lá. Nó được lưu giữ tại trụ sở LND ở Piazzale Flaminio, Roma. Chiếc cúp hiện nay được làm mô phỏng hình dáng cúp C1 (Coppa dei Campioni).
Xem kết quả bóng đá Ý ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Ý được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Ý.
Câu hỏi thường gặp
Vô địch Coppa Italia Dilettanti được gì?
Một suất đá Serie D mùa sau, trừ khi đội đó đã lên hạng bằng con đường giải vô địch.
Ai vô địch Italy Amateur Cup 2025–26?
Bisceglie, danh hiệu thứ hai của đội này.
Nguồn tham khảo: Wikipedia (tiếng Ý) – Coppa Italia Dilettanti, Wikipedia – Coppa Italia Dilettanti






