Indonesia Super League U21 (ISL U-21) là giải bóng đá trẻ dành cho cầu thủ dưới 21 tuổi, đi kèm giải vô địch quốc gia Indonesia Super League. Giải có sáu mùa từ 2008–09 đến 2014. Từ năm 2017, giải chuyển thành Liga 1 U-19 và hạ giới hạn tuổi xuống U19.
| Tên gốc | Indonesia Super League U-21 (ISL U-21) |
|---|---|
| Thời gian | 2008–09 đến 2014 (sáu mùa) |
| Quốc gia | Indonesia |
| Độ tuổi | Dưới 21 |
| Nhà tài trợ chính | Djarum (các mùa đầu) |
| Vô địch nhiều nhất | Persela Lamongan U-21 (2 lần) |
| Nhà vô địch cuối cùng | Semen Padang U-21 (2014) |
| Giải kế nhiệm | Liga 1 U-19 (2017–2018), sau đó là Elite Pro Academy |
ISL U-21 ra đời cùng Indonesia Super League
Indonesia Super League, giải chuyên nghiệp hoàn toàn đầu tiên của Indonesia, ra đời năm 2008. Cùng năm đó, ISL U-21 được lập làm giải đi kèm, dành cho cầu thủ dưới 21 tuổi. Mùa đầu tiên 2008–09 có 18 đội, chia ba bảng sáu đội. Công ty thuốc lá Djarum là nhà tài trợ chính.
Điểm lạ là giải trẻ này từng có lên hạng và xuống hạng.
Trước mùa 2009–10, bốn đội U-21 được lên gồm Persebaya Surabaya, PSPS Pekanbaru, Persema và Persisam Putra. Bốn đội phải rời giải là Persita (á quân mùa trước), Deltras Sidoarjo, PSIS Semarang và PSMS Medan. Đến mùa 2014, cách làm thay đổi: các đội tham dự chính là đội U-21 của những câu lạc bộ đá Indonesia Super League 2014.
Thể thức qua từng mùa
Ba mùa đầu dùng chung một khung: vòng một ba bảng sáu đội, hai đội đầu mỗi bảng vào vòng hai. Vòng hai có hai bảng ba đội, hai đội tốt nhất mỗi bảng vào bán kết. Hai đội thua bán kết đá trận tranh hạng ba, hai đội thắng gặp nhau ở chung kết.
Từ năm 2012, số bảng ở vòng một tăng lên năm. Mùa 2012 có năm bảng ba hoặc bốn đội, vòng hai gồm hai bảng năm đội. Mùa 2012–13 có năm bảng bốn đội, rồi hai bảng tám đội ở vòng hai.
Mùa 2014, năm bảng vòng một có bốn hoặc năm đội. Vòng hai là ba bảng bốn đội, đội nhất mỗi bảng và đội nhì tốt nhất vào bán kết. Chỉ cầu thủ sinh từ ngày 1/1/1993 trở về sau được đăng ký.
Các nhà vô địch ISL U-21
| Mùa | Vô địch | Á quân | Vua phá lưới |
|---|---|---|---|
| 2008–09 | Pelita Jaya U-21 | Persita Tangerang U-21 | Aditya Putra Dewa (PSM) |
| 2009–10 | Persib Bandung U-21 | Pelita Jaya U-21 | Lukas Mandowen (Persipura), 12 bàn |
| 2011 | Persela Lamongan U-21 | Semen Padang U-21 | Aldaier Makatindu (Persisam), 9 bàn |
| 2012 | Persela Lamongan U-21 | Persisam Putra Samarinda U-21 | Aldaier Makatindu (Persisam), 9 bàn |
| 2012–13 | Sriwijaya FC U-21 | Mitra Kukar U-21 | Rizky Dwi Ramadhana (Sriwijaya), 9 bàn |
| 2014 | Semen Padang U-21 | Sriwijaya FC U-21 | Aldi Al Achya (Persita), 16 bàn |
Aldaier Makatindu là cái tên đáng nhớ. Anh hai lần liên tiếp đoạt danh hiệu vua phá lưới, đều trong màu áo Persisam U-21.
Persela Lamongan U-21 là đội duy nhất vô địch hai lần, liên tiếp ở các mùa 2011 và 2012.
Những con số đáng chú ý
Mùa 2009–10 diễn ra từ 29/11/2009 đến 16/5/2010, với 100 trận và 268 bàn. Mùa 2010–11 (thường ghi là mùa 2011) có 70 trận, 187 bàn, và trận Persisam U-21 thắng Persiwa U-21 9–1 ngày 13/2/2011.
Mùa 2012 nhiều bàn hơn: 237 bàn sau 74 trận. Trận thắng sân khách đậm nhất là Persisam thắng Mitra Kukar 8–0 ngày 9/5/2012.
Mùa 2012–13 có 76 trận và 186 bàn. Persisam Putra U-21 lại tạo ra trận đậm nhất, thắng Barito Putera U-21 9–0 ngày 10/6/2013.
Mùa cuối cùng 2014 diễn ra từ 12/4 đến 19/10/2014, có 116 trận và 366 bàn thắng. Ở chung kết, Semen Padang U-21 thắng đương kim vô địch Sriwijaya FC U-21 4–0. Persipura U-21 giành hạng ba sau khi thắng Mitra Kukar U-21 5–4 trên chấm luân lưu.
Giải kết thúc ra sao?
Mùa 2015 bị hủy giữa chừng vì án treo giò của FIFA. Năm 2016, giải được thay tạm bằng ISC U-21, nhưng mùa này không được tính là giải trẻ chính thức.
Năm 2017, khi giải vô địch quốc gia đổi tên thành Liga 1, giải trẻ cũng đổi thành Liga 1 U-19. Semen Padang U-21, nhà vô địch 2014, vì thế được xem là đương kim vô địch khi Liga 1 U-19 khởi tranh.
Xem kết quả bóng đá Indonesia ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Indonesia được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Indonesia, còn giải đội một mà ISL U-21 đi kèm thì xem tại trang Indonesia Liga 1.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – Liga 1 U-19 (Indonesia Super League U-21), Wikipedia – 2008–09 ISL U-21, Wikipedia – 2009–10 ISL U-21, Wikipedia – 2010–11 ISL U-21, Wikipedia – 2012 ISL U-21, Wikipedia – 2012–13 ISL U-21, Wikipedia – 2014 ISL U-21, Wikipedia – 2017 Liga 1 U-19






