DFB-Pokal Nữ (DFB-Pokal der Frauen) là cúp quốc gia bóng đá nữ của Đức, do Liên đoàn bóng đá Đức (DFB) tổ chức mỗi năm theo thể thức loại trực tiếp. Giải có từ mùa 1980–81 và là danh hiệu quan trọng thứ hai trong bóng đá nữ cấp câu lạc bộ ở Đức, chỉ sau chức vô địch quốc gia. Đội vô địch giành quyền dự Siêu cúp DFB nữ.
| Tên gốc | DFB-Pokal der Frauen |
|---|---|
| Thành lập | 1980–81 |
| Quốc gia | Đức |
| Đơn vị tổ chức | DFB |
| Thể thức | Loại trực tiếp, một trận mỗi vòng |
| Số đội (từ 2025–26) | 48 |
| Sân chung kết | RheinEnergieStadion, Köln (từ 2010) |
| Vô địch nhiều nhất | VfL Wolfsburg (11 lần) |
| Nhà vô địch 2025–26 | FC Bayern München (lần thứ 3) |
Lịch sử cúp nữ nước Đức
Mùa đầu tiên 1980–81 diễn ra khi nước Đức chưa có Bundesliga nữ, nên các đội dự là nhà vô địch cúp cấp bang. Ngày 2/5/1981, ở sân Neckarstadion của Stuttgart, SSG 09 Bergisch Gladbach thắng TuS Wörrstadt 5–0 trong trận chung kết đầu tiên. Doris Kresimon ghi ba bàn.
TSV Siegen vô địch bốn năm liền 1986–1989. Mốc đó đứng vững hơn một thập kỷ. Từ mùa 1991–92, khi Frauen-Bundesliga đã ra đời và nước Đức thống nhất, các đội Bundesliga được tự động dự cúp. Từ 1992, toàn bộ trọng tài là nữ, và Gertrud Regus là người phụ nữ đầu tiên bắt chính trận chung kết.
Chung kết 1998 giữa FCR Duisburg và FSV Frankfurt (6–2) được nhiều người hâm mộ coi là trận chung kết hay nhất lịch sử. Inka Grings lập hat-trick. Sau đó là thời của 1. FFC Frankfurt: năm lần vô địch liên tiếp, 29 trận cúp liền không thua.
Turbine Potsdam vô địch ba năm 2004–2006, lần nào cũng thắng Frankfurt ở chung kết. Năm 2009, Duisburg thắng Potsdam 7–0, tỷ số đậm nhất các trận chung kết.
Kỷ nguyên Wolfsburg
VfL Wolfsburg có danh hiệu đầu tiên năm 2013. Rồi từ 2015 đến 2024, họ vô địch mười lần liên tiếp, nâng tổng số lên 11 lần, nhiều nhất lịch sử giải.
Chuỗi ấy bị Bayern München cắt đứt. Bayern vô địch các mùa 2024–25 và 2025–26, đưa tổng số danh hiệu lên ba (lần đầu năm 2012).
| Câu lạc bộ | Số lần vô địch |
|---|---|
| VfL Wolfsburg | 11 |
| 1. FFC Frankfurt | 9 |
| TSV Siegen | 5 |
| FSV Frankfurt | 5 |
| SSG 09 Bergisch Gladbach | 3 |
| Grün-Weiß Brauweiler | 3 |
| Turbine Potsdam | 3 |
| FCR Duisburg | 3 |
| FC Bayern München | 3 |
Thể thức và đội tham dự
Từ mùa 2025–26, 48 đội dự cúp: 14 đội Frauen-Bundesliga, 13 đội 2. Frauen-Bundesliga (gồm cả đội mới lên từ Regionalliga) và 21 đội vô địch cúp của các liên đoàn vùng. Đội dự bị không được dự kể từ năm 2005.
Mỗi vòng chỉ đá một trận. Hòa sau 90 phút thì đá thêm hai hiệp phụ 15 phút, rồi tới luân lưu. Trước 1991, hòa sau hiệp phụ thì đá lại một trận, đổi sân.
Vòng một chỉ bốc thăm số trận đủ để còn 32 đội. Các đội xếp cao nhất Frauen-Bundesliga mùa trước được miễn vòng này. Ba vòng đầu chia nhóm theo khu vực địa lý, và đội của các liên đoàn vùng luôn được đá sân nhà khi gặp đội Bundesliga.
Trận chung kết ở Köln
Đến năm 2009, chung kết nữ đá ngay trước chung kết cúp nam, từ 1985 là ở Olympiastadion Berlin. Từ năm 2010, trận đấu tách riêng và chuyển về RheinEnergieStadion ở Köln. Trận chung kết đầu tiên ở đây, Duisburg thắng FF USV Jena 1–0 trước 26.282 khán giả, kỷ lục châu Âu cho một trận đấu cấp câu lạc bộ quốc nội lúc đó.
Tháng 4/2025, DFB và thành phố Köln thông báo chung kết sẽ ở lại Köln tới năm 2030. Từ mùa 2024–25, tiền thưởng chung kết được tăng gấp đôi: 150.000 euro cho đội thắng, 100.000 euro cho đội thua.
Xem kết quả DFB-Pokal Nữ ở đâu?
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng bóng đá các giải của Đức được cập nhật tại KQBD 247. Bạn có thể theo dõi chung ở trang kết quả bóng đá Đức, còn cúp nam của DFB có ở trang Cúp Quốc Gia Đức.
Nguồn tham khảo: Wikipedia (tiếng Đức) – DFB-Pokal der Frauen






