Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 7
Noevir Stadium Kobe · 17:00 · 11/09/2026
Diễn biến chính
23'0 - 0🟨 Keisuke Tsukui (Foul)
25'0 - 0🟨 Rikuto Hirose (Foul)
51'VAR Gotoku Sakai Công nhận phạt đền (VAR)0 - 0
56'⚽P Y. Osako (phạt đền)1 - 0
65'1 - 0▲ R. Koike▼ R. Hirose
65'1 - 0▲ A. Cavric▼ H. Tokuda
65'1 - 0▲ Yan▼ K. Tsukui
72'▲ R. Komatsu▼ Y. Osako1 - 0
72'▲ Erik▼ K. Nagato1 - 0
73'1 - 1⚽ A. Cavric (kiến tạo: Yan)
77'⚽ T. Yamakawa (kiến tạo: Diego)2 - 1
79'2 - 1▲ G. Shibasaki▼ Matheus Bueno
81'2 - 1▲ H. Hayashu▼ R. Ogawa
90+1'2 - 1🟨 Kento Misao (Foul)
Số liệu thống kê
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng số cú sút12
3Sút trúng đích2
2Sút ra ngoài9
4Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc3
0Việt vị3
4Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Thủ môn cứu thua1
431Tổng số đường chuyền382
307Chuyền chính xác283
71%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
16Tắc bóng12
13Cắt bóng3
109Tranh chấp tay đôi109
65Tranh chấp thắng44
13Số lần rê bóng11
7Rê bóng thành công3
5Đường chuyền quyết định11
Đội hình ra sân
Vissel Kobe 4-2-3-14-2-3-1 Kashima
71S. Gonda15Diego3M. Thuler4T. Yamakawa17I. Takahashi24G. Sakai7Y. Ideguchi41K. Nagato5Y. Goke11Y. Muto10Y. Osako1T. Hayakawa7R. Ogawa3K. Tae-Hyeon55N. Ueda37R. Hirose6K. Misao23K. Tsukui40Y. Suzuki8M. Bueno27Y. Matsumura34H. Tokuda
Đội hình dự bị
Vissel Kobe
- 1 D. Maekawa
- 80 B. Nduka
- 2 N. Iino
- 16 Caetano
- 25 Y. Kuwasaki
- 44 M. Hidaka
- 23 Y. Iwamoto
- ▲ 29 R. Komatsu
- ▲ 94 Erik
HLV: Michael Skibbe
Kashima
- 21 T. Yamada
- 4 K. Chida
- ▲ 25 R. Koike
- 35 A. Motosuna
- ▲ 10 G. Shibasaki
- ▲ 24 H. Hayashu
- ▲ 77 A. Cavric
- ▲ 18 Yan
- 30 M. Yoshida
HLV: Toru Oniki
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |





