Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 4
Noevir Stadium · 17:00 · 29/08/2026
Diễn biến chính
46'▲ H. Kawabata▼ N. Iino0 - 0
53'🟨 Ren Komatsu (Foul)0 - 0
65'0 - 0▲ Thiago Andrade▼ Y. Yokoyama
68'VAR Gotoku Sakai Công nhận phạt đền (VAR)0 - 0
71'⚽P R. Komatsu (phạt đền)1 - 0
73'▲ Y. Kuwasaki▼ Y. Iwamoto1 - 0
73'1 - 0▲ L. Fernandes▼ T. Nakamura
75'1 - 0🟨 Lucas Fernandes (Foul)
81'🟨 Yuta Goke (Foul)1 - 0
82'1 - 0▲ S. Kagawa▼ Y. Komi
82'1 - 0▲ P. Sabbag▼ S. Sakuragawa
88'▲ M. Hidaka▼ R. Komatsu1 - 0
90+2'▲ I. Takahashi▼ K. Nagato1 - 0
Số liệu thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
12Tổng số cú sút14
6Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài8
3Cú sút bị chặn3
10Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm1
4Phạt góc9
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Thủ môn cứu thua4
349Tổng số đường chuyền431
261Chuyền chính xác342
75%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
9Tắc bóng5
8Cắt bóng11
81Tranh chấp tay đôi81
44Tranh chấp thắng37
9Số lần rê bóng10
5Rê bóng thành công4
8Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
Vissel Kobe 4-3-33-4-2-1 Cerezo Osaka
1D. Maekawa15Diego3M. Thuler4T. Yamakawa24G. Sakai7Y. Ideguchi23Y. Iwamoto5Y. Goke41K. Nagato29R. Komatsu2N. Iino23K. Nakamura4R. Inoue44S. Hatanaka27D. Cools66A. Ohata10S. Tanaka36J. Irvine2T. Nakamura14Y. Yokoyama41Y. Komi9S. Sakuragawa
Đội hình dự bị
Vissel Kobe
- 71 S. Gonda
- 80 B. Nduka
- 31 T. Iwanami
- ▲ 17 I. Takahashi
- 20 K. Watanabe
- ▲ 25 Y. Kuwasaki
- ▲ 44 M. Hidaka
- 61 R. Iuchi
- ▲ 62 H. Kawabata
HLV: Michael Skibbe
Cerezo Osaka
- 31 K. Abe
- 6 K. Noborizato
- 97 T. Takahashi
- 16 H. Okuda
- ▲ 8 S. Kagawa
- ▲ 77 L. Fernandes
- 28 K. Okazawa
- ▲ 19 P. Sabbag
- ▲ 11 Thiago Andrade
HLV: Pablo Machin
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |





