Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Serie A · Vòng 4
BBBBBPhong độ gần đâyBHTBB
Stadio Pierluigi Penzo · 01:45 · 12/09/2026
Diễn biến chính
22'⚽ A. Adams (kiến tạo: G. Busio)1 - 0
29'1 - 1⚽ F. Mastantuono (kiến tạo: A. Jimenez)
30'1 - 2⚽ F. Mastantuono (kiến tạo: Beto)
38'🟨 Joel Schingtienne (Foul)1 - 2
44'▲ T. J. Helgason▼ G. Busio1 - 2
60'1 - 2▲ W. Gnonto▼ A. Atta
60'1 - 2▲ M. Pellegrino▼ Beto
66'1 - 3⚽ M. Pellegrino (kiến tạo: N. Fagioli)
69'▲ Juan Jesus▼ M. Moreno1 - 3
69'▲ T. Correia▼ R. Sagrado1 - 3
72'1 - 3🟨 Alieu Njie
73'🟨 Simon Sohm (Foul)1 - 3
80'▲ L. Lauberbach▼ S. Sohm1 - 3
80'▲ T. Fernandez▼ J. Yeboah1 - 3
80'1 - 3▲ Pote▼ A. Njie
84'1 - 4⚽ F. Mastantuono
86'⚽ A. Hainaut (kiến tạo: R. Haps)2 - 4
89'2 - 4▲ M. Pongracic▼ L. Ranieri
89'2 - 4▲ M. Brescianini▼ F. Mastantuono
Số liệu thống kê
63%Kiểm soát bóng37%
10Tổng số cú sút19
3Sút trúng đích10
6Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm4
2Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua1
560Tổng số đường chuyền343
498Chuyền chính xác276
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31
5Free Kicks10
14Tắc bóng19
7Cắt bóng13
92Tranh chấp tay đôi92
39Tranh chấp thắng53
22Số lần rê bóng18
8Rê bóng thành công13
10Đường chuyền quyết định16
Đội hình ra sân
Venezia 3-5-24-2-3-1 Fiorentina
1F. Stankovic5R. Haps2M. Moreno3J. Schingtienne20R. Sagrado19S. Sohm6G. Busio71K. Perez18A. Hainaut45A. Adams10J. Yeboah43D. Gea33Viery6L. Ranieri3R. Dragusin20A. Jimenez44N. Fagioli27C. Ndour25A. Njie14A. Atta30F. Mastantuono23Beto
Đội hình dự bị
Venezia
- 96 L. Montipo
- ▲ 15 Juan Jesus
- 70 P. Mazzocchi
- ▲ 14 T. Correia
- 16 R. Mohammed
- 25 R. Halhal
- 95 A. Gomes
- ▲ 21 T. J. Helgason
- 55 S. Panada
- 8 L. Fanne
- 36 L. Berardi
- ▲ 29 L. Lauberbach
- 56 K. Lisman
- ▲ 77 T. Fernandez
- 7 A. Rrahmani
HLV: Giovanni Stroppa
Fiorentina
- 19 L. Lezzerini
- 53 O. Christensen
- ▲ 5 M. Pongracic
- 2 Dodo
- 17 Joao Mario
- 21 V. Valdepenas
- ▲ 4 M. Brescianini
- 42 C. Inao Oulai
- ▲ 28 Pote
- ▲ 29 W. Gnonto
- ▲ 32 M. Pellegrino
HLV: Paolo Vanoli
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 8 | 10 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | 11 | 14 | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | |
| 5 | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | |
| 19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | |
| 20 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 16 | -11 | 0 |





