Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 7
Peace Stadium · 17:00 · 12/09/2026
Diễn biến chính
36'⚽P Matheus Jesus (phạt đền)1 - 0
57'⚽ Thiago (kiến tạo: M. Hasegawa)2 - 0
61'2 - 0▲ Y. Nogami▼ R. Izumi
61'2 - 0▲ T. Koyamatsu▼ Y. Yamagishi
61'2 - 0▲ T. Kikuchi▼ S. Tokumoto
62'🟨 Thiago Santana (Foul)2 - 0
68'2 - 0▲ T. Morishima▼ K. Nakayama
80'▲ T. Matsumoto▼ Thiago2 - 0
83'2 - 0▲ S. Sugiura▼ H. Koda
86'▲ Diego Pituca▼ R. Yamada2 - 0
86'▲ R. Yamasaki▼ Matheus Jesus2 - 0
89'▲ K. Doi▼ M. Hasegawa2 - 0
89'▲ T. Sawada▼ H. Onaga2 - 0
90+6'2 - 0🟨 Haruya Fujii (Foul)
Số liệu thống kê
32%Kiểm soát bóng68%
16Tổng số cú sút12
9Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài8
2Cú sút bị chặn2
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Thủ môn cứu thua6
323Tổng số đường chuyền660
262Chuyền chính xác584
81%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
11Tắc bóng18
9Cắt bóng12
82Tranh chấp tay đôi82
37Tranh chấp thắng45
14Số lần rê bóng4
5Rê bóng thành công1
15Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
V-varen Nagasaki 3-4-2-13-4-2-1 Nagoya Grampus
1M. Goto6Y. Egawa29I. Arai50R. Shindo22H. Onaga24R. Yamada5H. Yamaguchi23S. Yoneda41M. Hasegawa10M. Jesus9Thiago1D. Schmidt15S. Inagaki13H. Fujii70T. Hara27K. Nakayama55S. Tokumoto31T. Takamine19H. Koda22Y. Kimura7R. Izumi11Y. Yamagishi
Đội hình dự bị
V-varen Nagasaki
- 13 G. Hatano
- ▲ 31 K. Doi
- ▲ 21 Diego Pituca
- 20 K. Nakamura
- ▲ 34 T. Matsumoto
- ▲ 18 R. Yamasaki
- 8 Y. Iwasaki
- ▲ 19 T. Sawada
- 11 N. Campbell
HLV: Takuya Takagi
Nagoya Grampus
- 35 A. Pisano
- ▲ 2 Y. Nogami
- 47 Y. Takeuchi
- ▲ 14 T. Morishima
- 41 M. Ono
- ▲ 58 T. Koyamatsu
- ▲ 33 T. Kikuchi
- ▲ 30 S. Sugiura
- 49 S. Fukaya
HLV: Mihailo Petrovic
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |





