Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 12
TTTBBPhong độ gần đâyTBTTH
Estadio 15 de Abril · 07:45 · 10/10/2026
Diễn biến chính
8'🟨 Joaquin Mosqueira (Foul)0 - 0
43'0 - 1⚽ J. Gutierrez (kiến tạo: D. Barbona)
45+4'0 - 1🟨 Jeremías Lucco (Foul)
45'0 - 2⚽ C. Perez (kiến tạo: J. Gutierrez)
46'▲ B. Cuello▼ J. Mosqueira0 - 2
60'0 - 2▲ M. Porcel▼ C. Perez
66'0 - 2🟨 Leandro Fernández (Dissent)
67'🟨 Lucas Ayala (Foul)0 - 2
68'▲ J. Palacios▼ M. Luna Diale0 - 2
68'▲ M. Estigarribia▼ E. Ramirez0 - 2
71'🟨 Julián Palacios (Foul)0 - 2
74'0 - 2▲ A. Hausch▼ J. Lucco
74'0 - 2▲ T. Perrotta▼ L. Fernandez
75'0 - 2VAR Santiago Sosa VAR: Card upgrade confirmed
76'0 - 2🟥 Santiago Sosa (Serious Foul)
78'🟨 Marcelo Estigarriba (Foul)0 - 2
79'0 - 2▲ E. Burdin▼ D. Barbona
79'0 - 2▲ J. Lopez▼ J. Gutierrez
81'▲ M. Aguirre▼ L. Ayala0 - 2
85'🟨 Cristian Tarragona (Dissent)0 - 2
88'▲ B. Pitton▼ T. Rubio0 - 2
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
26Tổng số cú sút21
7Sút trúng đích10
12Sút ra ngoài4
7Cú sút bị chặn7
14Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm12
6Phạt góc3
1Việt vị3
16Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
7Thủ môn cứu thua7
408Tổng số đường chuyền428
308Chuyền chính xác341
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
9Free Kicks16
20Tắc bóng18
7Cắt bóng12
106Tranh chấp tay đôi106
49Tranh chấp thắng57
12Số lần rê bóng18
4Rê bóng thành công9
19Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
Union Santa Fe 4-4-24-2-3-1 Defensa Y Justicia
21M. Mansilla18L. Ayala26J. Luduena4M. Rocha27T. Rubio10I. Malcorra17J. Mosqueira8E. Giaccone11M. Diale43E. Ramirez25C. Tarragona1M. Borgogno30D. Dominguez21D. Martinez29D. Fernandez28V. Loza8C. Perez15S. Sosa24J. Gutierrez19D. Barbona26J. Lucco9L. Fernandez
Đội hình dự bị
Union Santa Fe
- 40 L. Meuli
- 15 J. Pintado
- 36 M. Aimar
- ▲ 12 B. Pitton
- 33 I. Isla
- 23 A. Solari
- ▲ 22 B. Cuello
- ▲ 20 J. Palacios
- 34 M. Peresutti
- ▲ 19 M. Estigarribia
- 38 V. J. Cerrudo
- ▲ 31 M. Aguirre
HLV: Leonardo Madelon
Defensa Y Justicia
- 36 L. Amade
- 16 A. Portillo
- 32 N. Roselli
- ▲ 6 E. Burdin
- ▲ 5 J. Lopez
- ▲ 17 A. Hausch
- ▲ 22 M. Porcel
- 20 N. Palavecino
- 40 M. Rodriguez
- 27 D. Blanco
- 7 T. Perez
- ▲ 11 T. Perrotta
HLV: Julio Vaccari
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





