Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Ligue 1 · Vòng 2
THHPhong độ gần đâyBHB
Stade Francis-Le-Blé · 01:45 · 30/08/2026
Diễn biến chính
9'0 - 1⚽ J. Russell-Rowe (kiến tạo: Y. Gboho)
18'⚽ K. Doumbia (kiến tạo: M. Diambou)1 - 1
31'🟨 Bradley Locko (Foul)1 - 1
44'🟨 Pathé Mboup (Foul)1 - 1
45+3'1 - 1🟨 Cristian Cásseres Jr. (Foul)
46'1 - 1▲ R. Messali▼ I. Diallo
60'1 - 1▲ N. Schmidt▼ A. Vossah
62'1 - 2⚽ C. Tape (kiến tạo: C. Casseres)
67'▲ M. Balde▼ R. Del Castillo1 - 2
67'1 - 2▲ S. Oppong▼ J. Vignolo
75'▲ H. Magnetti▼ M. Diambou1 - 2
75'▲ J. Nonge▼ K. Doumbia1 - 2
78'1 - 2▲ S. Koumbassa▼ T. Jorgensen
78'1 - 2▲ S. Hidalgo▼ J. Russell-Rowe
83'▲ L. Tousart▼ G. Lloris1 - 2
83'▲ L. C. Laine M.▼ P. Mboup1 - 2
89'1 - 2🟨 Niklas Schmidt (Handball)
90+4'1 - 2🟨 Rasmus Nicolaisen (Time wasting)
90'⚽ L. Ajorque (kiến tạo: H. Magnetti)2 - 2
Số liệu thống kê
51%Kiểm soát bóng49%
27Tổng số cú sút6
7Sút trúng đích2
12Sút ra ngoài3
8Cú sút bị chặn1
16Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
7Phạt góc2
5Việt vị0
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thủ môn cứu thua5
432Tổng số đường chuyền445
357Chuyền chính xác366
83%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
1.31goals_prevented1.31
21Tắc bóng19
14Cắt bóng11
132Tranh chấp tay đôi132
61Tranh chấp thắng71
14Số lần rê bóng19
6Rê bóng thành công10
18Đường chuyền quyết định6
Đội hình ra sân
Stade Brestois 29 4-2-3-14-2-3-1 Toulouse
1E. Selvik2B. Locko4G. Lloris71R. Guen70K. Lala6M. Diambou13J. Chotard9P. Mboup23K. Doumbia10R. Castillo19L. Ajorque16G. Restes12C. Tape2R. Nicolaisen3M. McKenzie94I. Diallo23C. Casseres6A. Vossah10Y. Gboho8T. Jorgensen7J. Vignolo13J. Russell-Rowe
Đội hình dự bị
Stade Brestois 29
- 30 M. Patouillet
- 34 E. Mailly
- 20 L. Zogbe
- ▲ 8 H. Magnetti
- ▲ 7 J. Nonge
- ▲ 29 L. Tousart
- 11 A. Camblan
- ▲ 17 M. Balde
- ▲ 32 L. C. Laine M.
HLV: Julien Lachuer
Toulouse
- 60 M. Niflore
- 19 D. Odogu
- ▲ 5 S. Koumbassa
- ▲ 22 R. Messali
- ▲ 31 N. Schmidt
- ▲ 9 S. Hidalgo
- 37 I. Azizi
- 49 A. Amaaouch
- ▲ 11 S. Oppong
HLV: Jens Askou
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 |





