Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 8
Estadio Monumental · 05:15 · 07/09/2026
Diễn biến chính
17'0 - 0🟨 Matías Fernández (Argument)
29'0 - 0🟨 Alex Arce (Argument)
30'⚽P G. Montiel (phạt đền)1 - 0
38'1 - 0🟨 Iván Villalba (Foul)
40'1 - 0🟨 José Florentín (Foul)
43'🟨 Nicolás Otamendi (Foul)1 - 0
54'⚽ T. Galvan2 - 0
57'2 - 0▲ L. Sequeira▼ G. Rios
57'2 - 0▲ L. Diaz▼ F. Sartori
66'2 - 0▲ A. Vigo▼ A. Osella
68'2 - 1⚽ A. Arce (kiến tạo: J. I. Florentin Bobadilla)
70'🟨 Lucas Martínez Quarta (Foul)2 - 1
77'▲ J. Meza▼ S. Driussi2 - 1
77'▲ L. Beltran▼ T. Andrada2 - 1
80'⚽ T. Galvan (kiến tạo: L. Beltran)3 - 1
81'▲ F. Ortega▼ M. Acuna3 - 1
89'▲ M. Arambarri▼ A. Correa3 - 1
89'▲ R. Borre▼ T. Galvan3 - 1
89'3 - 1▲ V. Ramis▼ T. Bottari
Số liệu thống kê
58%Kiểm soát bóng42%
15Tổng số cú sút10
10Sút trúng đích5
3Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Phạt góc0
1Việt vị5
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Thủ môn cứu thua6
507Tổng số đường chuyền363
404Chuyền chính xác262
80%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
0.01goals_prevented0.01
16Tắc bóng24
18Cắt bóng9
119Tranh chấp tay đôi121
60Tranh chấp thắng60
26Số lần rê bóng12
11Rê bóng thành công4
13Đường chuyền quyết định6
Đội hình ra sân
River Plate 4-1-3-24-3-1-2 Independ. Rivadavia
41S. Beltran21M. Acuna30N. Otamendi28L. Quarta29G. Montiel15F. Vera26T. Galvan23T. Almada50T. Andrada9S. Driussi10A. Correa30N. Bolcato3J. Elordi2L. Costa40I. Villalba13A. Osella25J. Bobadilla5T. Bottari11G. Rios10M. Fernandez9A. Arce43F. Sartori
Đội hình dự bị
River Plate
- 33 E. Centurion
- 20 G. Gonzalez
- 2 T. Ramirez
- ▲ 3 F. Ortega
- 13 L. Rivero
- ▲ 8 M. Arambarri
- ▲ 24 J. Meza
- 43 V. Lucero
- 25 L. Pereyra
- 44 L. Silva
- ▲ 19 R. Borre
- ▲ 18 L. Beltran
HLV: Leonardo Ponzio
Independ. Rivadavia
- 21 E. F. Gomez Riga
- ▲ 28 A. Vigo
- 36 E. Bonifacio
- 8 L. Bucca
- 34 S. Moreyra
- 27 D. Crego
- ▲ 77 L. Sequeira
- 32 K. A. Vazquez
- ▲ 7 V. Ramis
- 19 R. Atencio
- ▲ 23 L. Diaz
- 45 L. Sabato
HLV: Alfredo Berti
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





