Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Ligue 1 · Vòng 2
TTHPhong độ gần đâyHBH
Roazhon Park · 22:15 · 30/08/2026
Diễn biến chính
5'⚽ E. Lepaul (kiến tạo: A. Thomasson)1 - 0
26'⚽ V. Rongier (kiến tạo: I. Soumare)2 - 0
30'2 - 1⚽ L. Mafouta (kiến tạo: L. Calodat)
48'🟨 Issa Soumaré (Foul)2 - 1
51'2 - 1VAR Harold Voyer Công nhận phạt đền (VAR)
54'2 - 2⚽P L. Mafouta (phạt đền)
60'▲ M. Camara▼ S. Szymanski2 - 2
60'▲ A. Nordin▼ I. Soumare2 - 2
60'2 - 2▲ J. Vercruysse▼ L. Bretelle
66'2 - 2🟨 Alexandre Lauray (Time wasting)
68'2 - 2🟥 Djibril Sidibé (Foul)
68'2 - 2▲ D. Sidibe▼ L. Calodat
68'2 - 2▲ A. Rabillard▼ D. Gueye
74'▲ L. Blas▼ V. Rongier2 - 2
74'▲ E. Mayenda▼ M. Tamari2 - 2
78'▲ M. Nagida▼ Q. Merlin2 - 2
81'2 - 2▲ E. Hatfout▼ N. Kocik
81'2 - 2▲ M. Robin▼ A. Bourabaa
90+12'🟨 Abdelhamid Ait Boudlal (Foul)2 - 2
90+6'🟨 Esteban Lepaul2 - 2
90+2'VAR Arnaud Nordin Công nhận phạt đền (VAR)2 - 2
90+12'2 - 2🟨 Harold Voyer (Argument)
90+13'2 - 2VAR Louis Mafouta Hủy phạt đền (VAR)
90'⚽P E. Lepaul (phạt đền)3 - 2
90'3 - 3⚽
Số liệu thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
22Tổng số cú sút12
8Sút trúng đích5
8Sút ra ngoài4
6Cú sút bị chặn3
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
8Phạt góc6
2Việt vị3
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Thủ môn cứu thua5
501Tổng số đường chuyền282
424Chuyền chính xác195
85%Tỷ lệ chuyền chính xác69%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06
0.37goals_prevented0.37
5Tắc bóng10
11Cắt bóng14
92Tranh chấp tay đôi92
47Tranh chấp thắng45
6Số lần rê bóng12
5Rê bóng thành công9
17Đường chuyền quyết định9
Đội hình ra sân
Rennes 4-3-33-1-4-2 Le Mans
16N. Lemaitre26Q. Merlin48A. Boudlal4C. Cresswell95P. Frankowski28A. Thomasson21V. Rongier17S. Szymanski90I. Soumare9E. Lepaul11M. Tamari98N. Kocik5H. Voyer21T. Eyoum15N. Boisse8A. Lauray22L. Calodat11A. Bourabaa29L. Bretelle18L. Buades14L. Mafouta25D. Gueye
Đội hình dự bị
Rennes
- 60 K. Belazzoug
- 14 B. Reynolds
- 24 A. Rouault
- ▲ 18 M. Nagida
- ▲ 45 M. Camara
- ▲ 10 L. Blas
- ▲ 70 A. Nordin
- ▲ 12 E. Mayenda
- 65 H. Do Marcolino
HLV: Franck Haise
Le Mans
- ▲ 1 E. Hatfout
- 16 R. Torrente
- ▲ 19 D. Sidibe
- 23 D. Traore
- ▲ 10 J. Vercruysse
- ▲ 24 M. Robin
- 20 W. Harhouz
- ▲ 9 A. Rabillard
- 7 B. Brahimi
HLV: Patrick Videira
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 |





