🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

La Liga · Vòng 5
Real Madrid4 - 1Kết thúcRayo Vallecano
BTTTPhong độ gần đâyTBHB
Santiago Bernabéu Stadium · 02:00 · 13/09/2026

Diễn biến chính

14'⚽P K. Mbappe (phạt đền)1 - 0
17'⚽ A. Carreras (kiến tạo: K. Mbappe)2 - 0
35'⚽ J. Bellingham (kiến tạo: Vinicius Junior)3 - 0
46'▲ E. Camavinga▼ F. Valverde3 - 0
51'3 - 1⚽ S. Camello
67'3 - 1▲ O. Valentin▼ G. Bouare
67'3 - 1▲ R. Belaid▼ P. Diaz
69'▲ A. Tchouameni▼ B. Silva3 - 1
72'▲ A. Guler▼ Y. Diomande3 - 1
75'3 - 1▲ M. Sadick▼ U. Lopez
75'3 - 1▲ Alemao▼ S. Camello
76'3 - 1🟨 Pathé Ismaël Ciss (Foul)
85'3 - 1▲ I. Balliu▼ A. Pedrosa
89'▲ M. Cucurella▼ Vinicius Junior3 - 1
90'⚽ K. Mbappe (kiến tạo: A. Guler)4 - 1

Số liệu thống kê

56%Kiểm soát bóng44%
24Tổng số cú sút18
11Sút trúng đích7
8Sút ra ngoài6
5Cú sút bị chặn5
16Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm10
11Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
6Thủ môn cứu thua7
543Tổng số đường chuyền415
494Chuyền chính xác360
91%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
-1.05goals_prevented-1.05
18Tắc bóng16
5Cắt bóng12
87Tranh chấp tay đôi87
53Tranh chấp thắng34
23Số lần rê bóng14
16Rê bóng thành công5
22Đường chuyền quyết định15

Đội hình ra sân

Real Madrid 4-2-3-14-2-3-1 Rayo Vallecano
1T. Courtois18A. Carreras22A. Rudiger16I. Konate24D. Dumfries20B. Silva8F. Valverde7V. Junior5J. Bellingham25Y. Diomande10K. Mbappe25E. Audero17A. Pedrosa6P. Ciss24F. Lejeune2A. Ratiu8U. Lopez36G. Bouare18A. Garcia4P. Diaz14G. Tsitaishvili10S. Camello
Đội hình dự bị

Real Madrid

  • 13 A. Lunin
  • 4 D. Huijsen
  • ▲ 17 M. Cucurella
  • 12 T. Alexander-Arnold
  • 2 R. Asencio
  • ▲ 14 A. Tchouameni
  • ▲ 6 E. Camavinga
  • 27 T. Pitarch
  • 21 B. Diaz
  • ▲ 15 A. Guler
  • 9 Endrick
  • 19 C. Espi

HLV: Jose Mourinho

Rayo Vallecano

  • 1 D. Cardenas
  • 30 A. Molina
  • ▲ 20 I. Balliu
  • 3 M. Kumbulla
  • ▲ 15 M. Sadick
  • 22 P. Fernandez
  • 26 M. de las Sias
  • ▲ 23 O. Valentin
  • ▲ 37 R. Belaid
  • 28 S. Becerra
  • 31 M. Roman
  • ▲ 9 Alemao

HLV: Benat San Jose

Bảng xếp hạng La Liga

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Barcelona44001721512TTTT
2 Alaves4310103710TTHT
3 Sevilla531186210THBTT
4 Real Madrid430110379BTTT
5 Real Betis43015509TBTT
6 Deportivo La Coruna42208538TTHH
7 Atletico Madrid42117617BTHT
8 Osasuna421156-17BTTH
9 Real Sociedad521268-27THTBB
10 Athletic Club42026516TTBB
11 Levante41215505HTHB
12 Espanyol41126514HBBT
13 Racing Santander411278-14BTBH
14 Rayo Vallecano4112710-34TBHB
15 Getafe411225-34HBTB
16 Celta Vigo503225-33HHBBH
17 Villarreal402268-22BBHH
18 Malaga402217-62HBHB
19 Elche4013512-71BBBH
20 Valencia5014110-91BBBBH