🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
Pafos4 - 2Kết thúcDinamo Tirana
THPhong độ gần đây
Alphamega Stadium · 00:00 · 28/08/2026

Diễn biến chính

8'0 - 1⚽ D. Fadairo (kiến tạo: R. Silva-Richards)
13'⚽ K. Sema1 - 1
26'1 - 1🟨 Fabjan Perndreca (Foul)
56'1 - 1🟨 Klevi Qefalija (Foul)
56'1 - 1🟨 Eridon Qardaku (Foul)
62'1 - 1▲ E. Hoxhallari▼ F. Perndreca
64'▲ Guga▼ I. Sunjic1 - 1
70'1 - 1▲ A. Alhassan▼ E. Qardaku
70'1 - 1▲ H. Berisha▼ D. Fadairo
72'VAR Guga Bàn thắng bị từ chối (VAR)1 - 1
73'▲ N. Moumi Ngamaleu▼ J. Correia1 - 1
78'⚽ N. Ioannou (kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu)2 - 1
82'🟨 Lelê (Foul)2 - 1
83'2 - 1▲ F. Ruci▼ K. Qefalija
83'2 - 1▲ A. Ajzeraj▼ M. Ayodeji
84'▲ D. Quina▼ K. Sema2 - 1
85'▲ S. Mmaee▼ V. Dragomir2 - 1
85'▲ Anderson Silva▼ Lele2 - 1
87'2 - 2⚽ R. Silva-Richards (kiến tạo: B. Dita)
90+1'🟨 Domingos Quina (Foul)2 - 2
101'2 - 2🟨 Ysni Ismaili (Foul)
104'🟨 Pêpê (Foul)2 - 2
104'2 - 2▲ F. Farruku▼ U. Ismaili
106'🟨 David Luiz (Foul)2 - 2
112'🟨 Bruno (Foul)2 - 2
113'🟨 Samy Mmaee (Argument)2 - 2
113'2 - 2🟨 Lorenco Vila (Argument)
116'⚽OG A. Teqja (phản lưới)2 - 3
120'⚽ Anderson Silva3 - 3

Số liệu thống kê

49%Kiểm soát bóng51%
21Tổng số cú sút7
8Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài5
7Cú sút bị chặn0
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc2
5Việt vị1
29Phạm lỗi22
6Thẻ vàng5
0Thủ môn cứu thua4
457Tổng số đường chuyền498
378Chuyền chính xác404
83%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
18Tắc bóng19
11Cắt bóng10
134Tranh chấp tay đôi135
69Tranh chấp thắng64
24Số lần rê bóng10
14Rê bóng thành công4
19Đường chuyền quyết định8

Đội hình ra sân

Pafos 4-3-34-4-2 Dinamo Tirana
99R. Majecki14N. Ioannou4D. Luiz5D. Goldar7Bruno88Pepe26I. Sunjic30V. Dragomir12K. Sema18Lele77J. Correia77A. Teqja13F. Perndreca27N. Aliji22B. Dita2U. Ismaili10L. Vila8E. Qardaku21K. Qefalija20M. Ayodeji11R. Silva-Richards33D. Fadairo
Đội hình dự bị

Pafos

  • 71 M. Papastylianou
  • 82 P. Petrou
  • ▲ 3 S. Mmaee
  • 72 K. Ioannou
  • 61 M. Kais
  • ▲ 6 Guga
  • ▲ 13 N. Moumi Ngamaleu
  • 60 C. Efzona
  • ▲ 8 D. Quina
  • ▲ 33 Anderson Silva
  • 20 Biel
  • 42 G. Michael

HLV: Ricardo Sa Pinto

Dinamo Tirana

  • 1 E. Sali
  • 97 T. Kiri
  • ▲ 5 E. Hoxhallari
  • ▲ 88 F. Ruci
  • 28 I. Manellari
  • ▲ 6 A. Alhassan
  • ▲ 7 A. Ajzeraj
  • ▲ 24 F. Farruku
  • ▲ 29 H. Berisha
  • 18 D. Metaj
  • 45 B. Aniekan James
  • 16 N. Bleta

HLV: Ilir Daja

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000