Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
La Liga · Vòng 3
BTTHPhong độ gần đâyHBTB
Estadio El Sadar · 00:30 · 01/09/2026
Diễn biến chính
17'🟨 Jorge Herrando (Foul)0 - 0
39'▲ F. Boyomo▼ J. Herrando0 - 0
44'VAR Ante Budimir Công nhận phạt đền (VAR)0 - 0
45'0 - 0🟨 Djené (Foul)
45'⚽P A. Budimir (phạt đền)1 - 0
46'▲ J. Dubasin▼ R. Garcia1 - 0
52'1 - 0VAR Enes Ünal Bàn thắng bị từ chối (VAR)
58'1 - 0🟨 Johan Mojica (Foul)
60'1 - 0🟨 Enes Ünal (Persistent fouling)
65'1 - 0🟨 Orel Mangala (Foul)
65'1 - 0▲ A. R. Alcantara▼ A. Garcia
67'🟨 Iker Muñoz (Foul)1 - 0
71'▲ L. Torro▼ I. Munoz1 - 0
71'▲ R. Garcia▼ A. Oroz1 - 0
76'1 - 0▲ N. Gudelj▼ Francho
77'▲ K. Barja▼ M. Gomez1 - 0
80'🟨 Raúl García de Haro (Foul)1 - 0
86'1 - 0▲ B. Mayoral▼ M. Satriano
90+4'🟨 Kike Barja (Foul)1 - 0
90+3'🟨 Sergio Herrera (Argument)1 - 0
Số liệu thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
1Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Thủ môn cứu thua1
382Tổng số đường chuyền456
299Chuyền chính xác375
78%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
0.01goals_prevented0.01
21Tắc bóng17
6Cắt bóng5
104Tranh chấp tay đôi104
50Tranh chấp thắng54
11Số lần rê bóng11
3Rê bóng thành công3
6Đường chuyền quyết định7
Đội hình ra sân
Osasuna 4-2-3-14-4-2 Getafe
1S. Herrera23A. Bretones5J. Herrando24A. Catena27I. Arguibide8I. Munoz7J. Moncayola16M. Gomez10A. Oroz14R. Garcia17A. Budimir13D. Soria22J. Mojica24Z. Romero2Djene17K. Femenia11R. Terrats23O. Mangala16Francho21A. Garcia10M. Satriano19E. Unal
Đội hình dự bị
Osasuna
- 13 A. Fernandez
- 15 D. Rico
- ▲ 22 F. Boyomo
- 48 R. Yeboah
- ▲ 6 L. Torro
- 29 A. Osambela
- 26 M. Echegoyen
- ▲ 9 R. Garcia
- 30 A. Bonel
- ▲ 11 K. Barja
- 18 R. Moro
- ▲ 21 J. Dubasin
HLV: Miguel Ramis Luis
Getafe
- 1 J. Letacek
- 35 D. Ferrer
- 3 Davinchi
- 26 J. Valou
- 4 S. Sazonov
- 15 S. Boselli
- ▲ 8 N. Gudelj
- ▲ 28 A. R. Alcantara
- 30 O. Lopez
- ▲ 9 B. Mayoral
- 32 Joselu
HLV: Jose Bordalas Jimenez
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -9 | 1 |





