Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 7
Mito Shinkin Bank Stadium · 16:00 · 12/09/2026
Diễn biến chính
59'▲ Y. Funabashi▼ K. Osaki0 - 0
59'0 - 1⚽ Marcinho
71'▲ C. Kato▼ K. Uchino0 - 1
72'▲ J. Okumura▼ Y. Torikai0 - 1
72'▲ H. Yamamoto▼ K. Taniguchi0 - 1
76'0 - 1▲ F. Uremovic▼ H. Taniguchi
76'0 - 1▲ K. Konno▼ T. Ito
80'0 - 1🟨 Filip Uremović (Foul)
83'▲ R. Nemoto▼ A. Watanabe0 - 1
83'0 - 1▲ A. Sasaki▼ Marcinho
83'0 - 1▲ Y. Ozeki▼ K. Mochiyama
87'0 - 1🟨 Pedro Romano (Foul)
88'🟨 Taishi Semba (Foul)0 - 1
90'0 - 1▲ S. Kawahara▼ Pedro Romano
Số liệu thống kê
57%Kiểm soát bóng43%
8Tổng số cú sút19
2Sút trúng đích9
5Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn4
4Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
2Phạt góc7
3Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
8Thủ môn cứu thua2
600Tổng số đường chuyền439
517Chuyền chính xác371
86%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.98
10Tắc bóng4
6Cắt bóng13
64Tranh chấp tay đôi64
36Tranh chấp thắng28
7Số lần rê bóng10
4Rê bóng thành công5
5Đường chuyền quyết định16
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock 4-4-24-2-3-1 Kawasaki Frontale
34K. Nishikawa7S. Omori17K. Itakura15Y. Kimoto25T. Mase22K. Taniguchi3K. Osaki19T. Semba11Y. Torikai10A. Watanabe18K. Uchino49S. Brodersen13S. Miura3H. Taniguchi4P. Romano29R. Yamahara6Y. Yamamoto8K. Tachibanada23Marcinho14Y. Wakizaka17T. Ito20K. Mochiyama
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock
- 27 J. Slowik
- 4 A. Kawazura
- 16 Y. Tamura
- ▲ 20 Y. Funabashi
- 38 Hugo Leonardo
- ▲ 30 J. Okumura
- ▲ 8 C. Kato
- ▲ 39 H. Yamamoto
- ▲ 9 R. Nemoto
HLV: Daisuke Kimori
Kawasaki Frontale
- 1 L. Thebault-Yamaguchi
- ▲ 22 F. Uremovic
- ▲ 5 A. Sasaki
- ▲ 19 S. Kawahara
- ▲ 16 Y. Ozeki
- 25 S. Yamaichi
- ▲ 18 K. Konno
- 93 K. Queiroz
- 34 R. Osa
HLV: Shigetoshi Hasebe
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |





