Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 28
BBHTBPhong độ gần đâyTHHBT
Allianz Field · 07:30 · 11/10/2026
Số liệu thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
15Tổng số cú sút15
6Sút trúng đích6
7Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
4Thủ môn cứu thua4
438Tổng số đường chuyền513
374Chuyền chính xác446
85%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
-0.30goals_prevented-0.30
14Tắc bóng15
7Cắt bóng6
92Tranh chấp tay đôi92
37Tranh chấp thắng55
14Số lần rê bóng18
8Rê bóng thành công11
14Đường chuyền quyết định10
Đội hình ra sân
Minnesota United FC 3-4-34-3-3 Houston Dynamo
12D. Callender23M. Duggan15M. Boxall52C. Valerius13A. Markanich20W. Trapp30O. Gene21B. Hlongwane8T. Chancalay9K. Yeboah16A. Jackson31J. Bond11L. Ennali5L. Halter3A. Carlos36F. Andrade30A. Bouzat6Artur18D. Samassekou20Guilherme9L. Foster19M. Bogusz
Đội hình dự bị
Minnesota United FC
- 94 K. Rizvanovich
- 3 K. Duncan
- 5 N. Romero
- 27 D. Taylor
- 67 C. Harvey
- 25 N. Triantis
- 11 M. Malone
- 22 M. Caldeira
- 18 M. Gonzalez
HLV: Cameron Knowles
Houston Dynamo
- 26 B. Gillingham
- 21 F. Negri
- 14 D. Holmes
- 22 M. Arana
- 37 G. Rivera
- 17 N. Markanich
- 23 D. McGuire
- 24 I. Aliyu
HLV: Ben Olsen
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





