Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Premier League · Vòng 6
HTBPhong độ gần đâyHBB
Old Trafford · 23:30 · 10/10/2026
Diễn biến chính
4'0 - 0🟨 Conor Gallagher (Foul)
59'▲ D. Dalot▼ L. Yoro0 - 0
59'▲ C. Baleba▼ Y. Tielemans0 - 0
59'▲ J. Zirkzee▼ A. Diallo0 - 0
66'0 - 0▲ R. Bentancur▼ L. Bergvall
66'0 - 0▲ O. Marmoush▼ M. Kudus
73'⚽ B. Mbeumo (kiến tạo: M. Cunha)1 - 0
74'1 - 0▲ M. van de Ven▼ D. Udogie
74'1 - 0▲ J. Maddison▼ C. Gallagher
78'🟨 Luke Shaw (Argument)1 - 0
78'1 - 0🟨 Jan Paul van Hecke (Foul)
78'1 - 0🟥 Rodrigo Bentancur (Violent conduct)
84'🟨 Bruno Fernandes (Foul)1 - 0
87'🟨 Lisandro Martínez (Foul)1 - 0
89'1 - 0▲ M. Fernandes▼ M. Senesi
90+6'🟨 Diogo Dalot (Foul)1 - 0
90+8'1 - 0🟨 Archie Gray (Foul)
90+5'▲ A. Heaven▼ L. Shaw1 - 0
90+5'▲ M. Rashford▼ M. Cunha1 - 0
90'1 - 1⚽ D. Solanke (kiến tạo: S. Tonali)
Số liệu thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng số cú sút12
4Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Thủ môn cứu thua3
467Tổng số đường chuyền464
389Chuyền chính xác390
83%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
-0.39goals_prevented-0.39
29Tắc bóng17
25Cắt bóng18
111Tranh chấp tay đôi111
61Tranh chấp thắng50
15Số lần rê bóng30
9Rê bóng thành công11
10Đường chuyền quyết định7
Đội hình ra sân
Manchester United 4-2-3-14-2-3-1 Tottenham
1S. Lammens23L. Shaw6L. Martinez5H. Maguire15L. Yoro37K. Mainoo18Y. Tielemans10M. Cunha8B. Fernandes16A. Diallo19B. Mbeumo31A. Kinsky13D. Udogie5M. Senesi6J. Hecke14A. Gray16S. Tonali15L. Bergvall17Sávio8C. Gallagher20M. Kudus19D. Solanke
Đội hình dự bị
Manchester United
- 12 K. Darlow
- ▲ 2 D. Dalot
- ▲ 26 A. Heaven
- 7 M. Mount
- 17 Andrey Santos
- ▲ 20 C. Baleba
- ▲ 11 J. Zirkzee
- ▲ 9 M. Rashford
- 31 S. Lacey
HLV: Michael Carrick
Tottenham
- 39 M. Dubravka
- ▲ 37 M. van de Ven
- 33 B. Davies
- 4 T. Adarabioyo
- ▲ 10 J. Maddison
- ▲ 30 R. Bentancur
- ▲ 18 M. Fernandes
- 11 M. Tel
- ▲ 22 O. Marmoush
HLV: Roberto De Zerbi
Bảng xếp hạng Premier League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |





