Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
La Liga · Vòng 3
HHBBHPhong độ gần đâyTHTTT
Estadio Ciudad de Valencia · 22:00 · 29/08/2026
Diễn biến chính
24'⚽ Dela (kiến tạo: J. A. Olasagasti)1 - 0
34'1 - 1⚽ M. Bartra
45'⚽ E. Bardeli2 - 1
45'2 - 2⚽ R. Riquelme (kiến tạo: M. Roca)
46'▲ J. Toljan▼ N. Perez2 - 2
56'⚽ R. Brugue (kiến tạo: E. Bardeli)3 - 2
57'3 - 2▲ P. Fornals▼ Isco
57'3 - 2▲ C. Hernandez▼ T. Parrott
65'▲ H. Sotelo▼ E. Bardeli3 - 2
67'3 - 2▲ N. Deossa▼ R. Riquelme
67'3 - 2▲ P. Garcia▼ M. Roca
69'3 - 2🟨 Pablo García (Off the ball foul)
70'⚽ R. Brugue4 - 2
72'▲ V. Garcia▼ T. Fernandez4 - 2
72'▲ K. Etta Eyong▼ I. Romero4 - 2
74'4 - 2▲ A. Ezzalzouli▼ F. Bernal
84'▲ P. Cortes▼ R. Brugue4 - 2
86'🟨 Jeremy Toljan (Foul)4 - 2
90'⚽ J. A. Olasagasti (kiến tạo: K. Etta Eyong)5 - 2
Số liệu thống kê
40%Kiểm soát bóng60%
19Tổng số cú sút20
10Sút trúng đích6
7Sút ra ngoài12
2Cú sút bị chặn2
14Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc8
1Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Thủ môn cứu thua4
378Tổng số đường chuyền573
317Chuyền chính xác495
84%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
-0.58goals_prevented-0.58
12Tắc bóng18
12Cắt bóng7
94Tranh chấp tay đôi94
34Tranh chấp thắng60
15Số lần rê bóng16
6Rê bóng thành công13
12Đường chuyền quyết định16
Đội hình ra sân
Levante 4-1-4-14-2-3-1 Real Betis
13M. Ryan23M. Sanchez2A. Mandi4Dela29N. Perez20O. Rey24T. Fernandez8J. Olasagasti18E. Bardeli7R. Brugue9I. Romero1A. Valles11F. Garcia4Natan5M. Bartra2H. Bellerin21M. Roca6F. Bernal17R. Riquelme22Isco7Antony19T. Parrott
Đội hình dự bị
Levante
- 1 P. Cunat
- 3 I. Ndukwe
- ▲ 22 J. Toljan
- 14 J. Cabello
- 10 C. Alvarez
- ▲ 27 P. Cortes
- ▲ 5 H. Sotelo
- 6 D. Requena
- ▲ 17 V. Garcia
- 11 Y. Musuayi
- ▲ 21 K. Etta Eyong
- 33 M. Santos
HLV: Luis Castro
Real Betis
- 40 A. de Pablo
- 31 M. Gonzalez
- 3 D. Llorente
- 16 V. Gomez
- 12 A. Ortiz
- ▲ 18 N. Deossa
- 15 A. Fidalgo
- ▲ 8 P. Fornals
- ▲ 9 C. Hernandez
- ▲ 10 A. Ezzalzouli
- 14 I. Losada
- ▲ 33 P. Garcia
HLV: Manuel Pellegrini
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 34 | 7 | 27 | 24 | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 9 | 5 | 19 | |
| 4 | 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 8 | 11 | 18 | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 14 | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 15 | -3 | 13 | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 11 | |
| 8 | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | |
| 9 | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 8 | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 23 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 16 | -4 | 7 | |
| 18 | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 6 | |
| 19 | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 |





