🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Champions League · Play-off
Lask Linz5 - 1Kết thúcCeltic
BBPhong độ gần đây
Raiffeisen Arena · 02:00 · 26/08/2026

Diễn biến chính

21'0 - 1⚽ C. McGregor (kiến tạo: Yang Hyun-Jun)
32'⚽ M. Usor1 - 1
48'⚽ R. Ljubicic (kiến tạo: M. Usor)2 - 1
58'⚽ S. Adeniran (kiến tạo: S. Horvath)3 - 1
63'3 - 1▲ R. Hatate▼ B. Nygren
63'3 - 1▲ S. Tounekti▼ Yang Hyun-Jun
71'3 - 1▲ L. Scales▼ K. Tierney
71'3 - 1▲ L. McCowan▼ M. Baur
74'🟨 Moses Usor (Argument)3 - 1
74'3 - 1▲ D. Murray▼ C. Donovan
81'▲ A. Schopf▼ R. Ljubicic3 - 1
86'▲ F. Flecker▼ K. P. Molgaard Jorgensen3 - 1
90+3'🟨 Alemão (Foul)3 - 1
90'⚽ F. Flecker4 - 1
91'4 - 1▲ A. Ralston▼ C. Carter-Vickers
99'▲ M. Freckleton▼ S. Horvath4 - 1
99'▲ K. Danek▼ J. Tornich4 - 1
99'▲ C. Lang▼ M. Usor4 - 1
100'▲ Y. Dibango▼ 4 - 1
103'4 - 1🟨 Luke McCowan (Foul)
109'⚽ S. Adeniran (kiến tạo: K. Danek)5 - 1
115'⚽ Samuel Adeniran (hỏng pen)5 - 1

Số liệu thống kê

49%Kiểm soát bóng51%
40Tổng số cú sút8
8Sút trúng đích3
18Sút ra ngoài3
14Cú sút bị chặn2
24Sút trong vòng cấm5
16Sút ngoài vòng cấm3
10Phạt góc5
3Việt vị1
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Thủ môn cứu thua3
573Tổng số đường chuyền628
463Chuyền chính xác534
81%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
18Tắc bóng19
19Cắt bóng12
129Tranh chấp tay đôi129
60Tranh chấp thắng69
20Số lần rê bóng14
8Rê bóng thành công4
29Đường chuyền quyết định7

Đội hình ra sân

Lask Linz 3-5-24-2-3-1 Celtic
1L. Jungwirth16A. Andrade43J. Tornich4X. Mbuyamba2G. Bello30S. Horvath6M. Bogarde10R. Ljubicic20K. Jorgensen7S. Adeniran8M. Usor1V. Sinisalo63K. Tierney6A. Trusty20C. Carter-Vickers51C. Donovan22M. Baur42C. McGregor13Y. Hyun-Jun8B. Nygren11C. Duran9K. Hogh
Đội hình dự bị

Lask Linz

  • 33 T. Schutzenauer
  • 50 F. Schillinger
  • ▲ 25 Y. Dibango
  • ▲ 3 M. Freckleton
  • 21 M. Verhaeghe
  • ▲ 29 F. Flecker
  • ▲ 9 K. Danek
  • ▲ 27 C. Lang
  • ▲ 18 A. Schopf
  • 5 A. Smakaj

HLV: Dietmar Kuhbauer

Celtic

  • 31 R. Doohan
  • ▲ 56 A. Ralston
  • ▲ 5 L. Scales
  • ▲ 47 D. Murray
  • ▲ 41 R. Hatate
  • 19 C. Osmand
  • 49 J. Forrest
  • ▲ 17 S. Tounekti
  • 24 J. Kenny
  • ▲ 14 L. McCowan
  • 10 M. Balikwisha
  • 23 H. Hassan

HLV: Martin O'Neill

Bảng xếp hạng UEFA Champions League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain220010376TT
2 Barcelona22009276TT
3 Aston Villa22009276TT
4 VfB Stuttgart22006156TT
5 Liverpool22008446TT
6 Sporting CP22005146TT
7 Arsenal22004046TT
8 Real Madrid22006426TT
9 Real Betis22006426TT
10 Bayern München21108354HT
11 Shakhtar Donetsk21104224TH
12 Como21016423BT
13 Manchester United21014223BT
14 Villarreal21015413TB
15 Atletico Madrid21013213TB
16 Club Brugge KV21016603TB
17 Manchester City21014403BT
18 Borussia Dortmund21013303BT
19 Lens210134-13BT
20 AEK Athens FC210123-13BT
21 RB Leipzig210124-23TB
22 Sabah FA210124-23TB
23 Feyenoord210147-33TB
24 Bodo/Glimt210115-43TB
25 AS Roma201145-11BH
26 PSV Eindhoven201112-11BH
27 Viking201146-21HB
28 Fenerbahçe201117-61BH
29 Inter200246-20BB
30 FC Porto200225-30BB
31 Slavia Praha200225-30BB
32 Napoli200214-30BB
33 Lask Linz200237-40BB
34 Lille200226-40BB
35 Galatasaray200227-50BB
36 Slovan Bratislava200219-80BB