🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

J1 League · Vòng 7
Kyoto Sanga2 - 3Kết thúcKashiwa Reysol
Sanga Stadium by Kyocera · 17:00 · 11/09/2026

Diễn biến chính

3'⚽ Rafael Elias (kiến tạo: R. Nakano)1 - 0
21'🟨 Shimpei Fukuoka (Foul)1 - 0
32'1 - 0🟨 Taiyo Koga (Foul)
33'⚽ Rafael Elias (kiến tạo: K. Sato)2 - 0
45+3'🟨 Temma Matsuda (Foul)2 - 0
46'2 - 0▲ S. Baba▼ W. Harada
46'2 - 0▲ Y. Segawa▼ S. Fujio
59'2 - 1⚽ T. Kubo (kiến tạo: M. Watai)
62'2 - 1VAR Masaki Watai VAR: Card upgrade
63'2 - 1🟨 Masaki Watai (Foul)
64'▲ H. Arai▼ Souza Alex2 - 1
67'2 - 2⚽ Y. Segawa (kiến tạo: M. Watai)
71'2 - 3⚽ Y. Segawa (kiến tạo: Y. Koizumi)
75'2 - 3▲ H. Yamauchi▼ M. Watai
78'2 - 3▲ K. Yuba▼ K. Endo
79'▲ H. Tawiah▼ K. Nagata2 - 3
80'🟨 Rafael Elias (Foul)2 - 3
85'2 - 3▲ Y. Konishi▼ N. Nakagawa
90+1'▲ S. Yamamoto▼ R. Kato2 - 3
90+1'▲ S. Nagasawa▼ T. Matsuda2 - 3
90+1'▲ Everton Maceio▼ S. Fukuoka2 - 3

Số liệu thống kê

44%Kiểm soát bóng56%
15Tổng số cú sút19
5Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn7
11Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
7Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Thủ môn cứu thua3
376Tổng số đường chuyền482
302Chuyền chính xác402
80%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
17Tắc bóng12
8Cắt bóng5
89Tranh chấp tay đôi89
50Tranh chấp thắng39
12Số lần rê bóng11
7Rê bóng thành công5
11Đường chuyền quyết định17

Đội hình ra sân

Kyoto Sanga 4-2-3-13-4-2-1 Kashiwa Reysol
90Halls44K. Sato15K. Nagata50Y. Suzuki26R. Kato6J. Pedro10S. Fukuoka18T. Matsuda17S. Alex48R. Nakano9R. Elias25R. Kojima26D. Sugioka4T. Koga42W. Harada5K. Endo39N. Nakagawa27K. Kumasaka24T. Kubo11M. Watai8Y. Koizumi15S. Fujio
Đội hình dự bị

Kyoto Sanga

  • 1 G. Ota
  • 60 R. Yamanaka
  • ▲ 5 H. Tawiah
  • 40 Y. Ishida
  • ▲ 33 S. Yamamoto
  • 16 T. Hiraoka
  • ▲ 77 H. Arai
  • ▲ 93 S. Nagasawa
  • ▲ 38 Everton Maceio

HLV: Ranko Popovic

Kashiwa Reysol

  • 29 K. Nagai
  • ▲ 88 S. Baba
  • 2 H. Mitsumaru
  • ▲ 21 Y. Konishi
  • ▲ 87 H. Yamauchi
  • 19 H. Nakama
  • ▲ 44 K. Yuba
  • ▲ 20 Y. Segawa
  • 9 M. Hosoya

HLV: Ricardo Rodriguez

Bảng xếp hạng J1 League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Kashima18150331112045
2 FC Tokyo18130532181437
3 Machida Zelvia1813052822637
4 Kawasaki Frontale1810082628-228
5 Tokyo Verdy1810082226-428
6 Urawa1870112522325
7 Yokohama F. Marinos1860122831-320
8 Kashiwa Reysol1870112224-220
9 Mito Hollyhock1860122339-1618
10 JEF United Chiba1830151834-1612