🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
Inter Turku0 - 0Kết thúcFC Copenhagen
Phong độ gần đâyT
Veritas Stadium · 23:00 · 20/08/2026

Diễn biến chính

70'▲ P. Ahiabu▼ J. Tuominen0 - 0
70'▲ L. Laine▼ L. Essomba0 - 0
72'0 - 0▲ T. Delaney▼ A. Kral
72'0 - 0▲ Y. Moukoko▼ G. Vianney Ndjee
81'0 - 0▲ M. Nasnas▼ Robert
86'▲ Y. Amankwah▼ J. Hamalainen0 - 0
86'▲ J. Yli-Kokko▼ J. Laine0 - 0
90+3'0 - 0▲ V. Dadason▼ M. Madsen

Số liệu thống kê

58%Kiểm soát bóng42%
10Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn3
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
9Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thủ môn cứu thua2
482Tổng số đường chuyền355
413Chuyền chính xác288
86%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
12Tắc bóng9
13Cắt bóng13
83Tranh chấp tay đôi83
43Tranh chấp thắng40
10Số lần rê bóng10
4Rê bóng thành công6
9Đường chuyền quyết định11

Đội hình ra sân

Inter Turku 4-3-34-2-3-1 FC Copenhagen
1E. Huuhtanen2J. Niska3J. Hamalainen22L. Kuittinen18S. Saarinen17B. Ampofo14J. Laine9J. Tuominen16C. Jephta10A. Conteh23L. Essomba31R. Runarsson15M. Lopez2F. Beijmo5G. Pereira20J. Suzuki36W. Clem33A. Kral16Robert21M. Madsen10M. Elyounoussi44G. Ndjee
Đội hình dự bị

Inter Turku

  • 12 E. Vuorjoki
  • 5 A. Granlund
  • ▲ 30 Y. Amankwah
  • 20 A. Sandler
  • ▲ 4 P. Ahiabu
  • ▲ 8 J. Yli-Kokko
  • 35 E. Kiiskila
  • 19 I. Jarvinen
  • 24 J. Tauriainen
  • 11 J. Botue
  • ▲ 28 L. Laine
  • 26 V. Huovila

HLV: Vesa-Pekka Vasara

FC Copenhagen

  • 51 T. Breum-Harild
  • 61 G. Rasmussen
  • 24 B. Meling
  • 6 A. Markgraf
  • 37 M. Nyassi
  • 18 K. Myrie
  • ▲ 27 T. Delaney
  • ▲ 34 M. Nasnas
  • ▲ 9 Y. Moukoko
  • ▲ 39 V. Dadason
  • 45 G. Olsen
  • 26 L. West

HLV: Bo Svensson

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Brighton11004043T
2 FC Copenhagen11003033T
3 Trabzonspor11004223T
4 Atalanta11003123T
5 Mjallby AIF11002023T
6 St. Truiden11002023T
7 SC Freiburg11003213T
8 FC Lugano11003213T
9 Monaco11002113T
10 HNK Hajduk Split11002113T
11 Panathinaikos11002113T
12 Brann11002113T
13 Gent11001013T
14 Twente11001013T
15 Getafe10101101H
16 FC Midtjylland10101101H
17 FC Nordsjaelland10101101H
18 Kairat Almaty10101101H
19 Heart Of Midlothian10101101H
20 Egnatia Rrogozhinë10101101H
21 Universitatea Craiova10101101H
22 Riga10101101H
23 FK Jablonec100123-10B
24 FK Crvena Zvezda100123-10B
25 Ajax100112-10B
26 Borac Banja Luka100112-10B
27 Lincoln Red Imps FC100112-10B
28 CSKA Sofia100112-10B
29 Aarhus100101-10B
30 FC Thun100101-10B
31 KuPS100124-20B
32 Pafos100113-20B
33 Inter Club d'Escaldes100102-20B
34 FC Iberia 1999100102-20B
35 SC Braga100103-30B
36 Kauno Žalgiris100104-40B