Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 7
HBTHTPhong độ gần đâyTBHBH
Libertadores de America · 05:15 · 31/08/2026
Diễn biến chính
12'0 - 0🟨 Luciano Cingolani (Foul)
38'🟨 Leonardo Godoy (Foul)0 - 0
42'0 - 1⚽ E. Fernandez (kiến tạo: F. Lencioni)
53'0 - 2⚽ F. Lencioni (kiến tạo: E. Fernandez)
59'▲ C. Avila▼ M. Gutierrez0 - 2
59'▲ M. Abaldo▼ J. Palais0 - 2
60'0 - 3⚽ F. Lencioni (kiến tạo: E. Fernandez)
63'0 - 3▲ B. Andrada▼ E. Fernandez
63'0 - 3▲ M. Vargas▼ L. Cingolani
65'0 - 3▲ I. Sabatini▼ A. Modica
77'▲ J. Fedorco▼ L. Godoy0 - 3
77'▲ M. Meza▼ L. Millan0 - 3
79'0 - 3▲ N. Barboza▼ F. Antonini
79'0 - 3▲ S. Rodriguez▼ T. O'Connor
87'▲ R. Martino▼ F. Zabala0 - 3
Số liệu thống kê
58%Kiểm soát bóng42%
11Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài6
5Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
7Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Thủ môn cứu thua4
464Tổng số đường chuyền330
367Chuyền chính xác248
79%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
1.01goals_prevented1.01
18Tắc bóng18
9Cắt bóng12
90Tranh chấp tay đôi90
50Tranh chấp thắng40
21Số lần rê bóng14
10Rê bóng thành công4
9Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Independiente 4-3-34-2-3-1 Gimnasia M.
33R. Rey22F. Zabala35J. Arrayago26K. Lomonaco29L. Godoy7S. Montiel23I. Marcone14L. Millan24J. Palais34F. Tempone28M. Gutierrez23C. Rigamonti3M. Recalde4E. Munoz2D. Mondino32L. Paredes28T. O'Connor21F. Antonini7L. Cingolani30E. Fernandez26F. Lencioni9A. Modica
Đội hình dự bị
Independiente
- 77 S. Mele
- 2 F. Calderon
- ▲ 13 J. Fedorco
- ▲ 8 M. Meza
- 20 F. Cruz
- 10 L. Cabral
- 32 D. Martinez
- 16 M. Perez Curci
- 40 J. Velardez
- ▲ 6 C. Avila
- ▲ 19 M. Abaldo
- ▲ 39 R. Martino
HLV: Jadson Viera
Gimnasia M.
- 31 L. Petruchi
- 42 L. Carrera
- 16 G. Guiffrey
- 36 I. Cortez
- 19 J. Ceballos
- ▲ 5 N. Barboza
- ▲ 33 B. Andrada
- ▲ 8 M. Vargas
- ▲ 11 S. Rodriguez
- 15 U. Sanchez
- ▲ 17 I. Sabatini
- 35 V. Simoni
HLV: Ariel Broggi
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





