🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
Hibernian2 - 3Kết thúcGent
Phong độ gần đâyTHHTT
Easter Road · 02:00 · 28/08/2026

Diễn biến chính

32'0 - 0🟨 Christian Burgess (Foul)
39'0 - 1⚽ J. Vergara (kiến tạo: T. Araujo)
44'0 - 1🟨 Tibe De Vlieger (Foul)
47'VAR Martin Boyle Bàn thắng bị từ chối (VAR)0 - 1
56'⚽ J. Kerr (kiến tạo: J. McGrath)1 - 1
60'🟨 Miguel Changa Chaiwa (Foul)1 - 1
63'1 - 1▲ K. Wilson▼ A. Kadri
64'1 - 1▲ E. H. Seck▼ M. Sonko
76'▲ A. Suto▼ M. Boyle1 - 1
77'⚽ F. Passlack (kiến tạo: J. Mulligan)2 - 1
82'2 - 1▲ L. Benes▼ T. De Vlieger
82'2 - 1▲ L. Lopes▼ S. Van Der Heyden
82'2 - 1▲ I. Cisse▼ M. Volckaert
83'▲ C. Wright▼ J. McGrath2 - 1
84'2 - 2⚽ C. Burgess (kiến tạo: L. Benes)
90+3'🟨 Miguel Changa Chaiwa (Foul)2 - 2
90+3'🟥 Miguel Changa Chaiwa (Foul)2 - 2
90'▲ K. Megwa▼ F. Passlack2 - 2
90'3 - 2⚽OG M. Chaiwa (phản lưới)

Số liệu thống kê

44%Kiểm soát bóng56%
13Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
407Tổng số đường chuyền521
353Chuyền chính xác471
87%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
11Tắc bóng14
3Cắt bóng7
80Tranh chấp tay đôi81
41Tranh chấp thắng40
15Số lần rê bóng9
8Rê bóng thành công3
12Đường chuyền quyết định10

Đội hình ra sân

Hibernian 4-3-33-4-2-1 Gent
1R. Sallinger21J. Obita6J. Kerr5W. O'Hora25F. Passlack3A. Mayor14M. Chaiwa8J. Mulligan17J. McGrath9N. Lowe10M. Boyle33D. Roef44S. Heyden16C. Burgess5M. Ngom20T. Araujo17M. Delorge27T. Vlieger57M. Volckaert11M. Sonko37A. Kadri47J. Vergara
Đội hình dự bị

Hibernian

  • 13 J. Smith
  • 35 F. Owens
  • 4 G. Hanley
  • 15 J. Iredale
  • ▲ 27 K. Megwa
  • 11 J. Newell
  • 19 N. Cadden
  • 47 A. Abdulai
  • ▲ 23 C. Wright
  • 30 J. MacIntyre
  • 20 R. Molotnikov
  • ▲ 22 A. Suto

HLV: David Gray

Gent

  • 30 K. Peersman
  • 50 N. Vandenabeele
  • 56 M. Diallo
  • 3 M. Paskotsi
  • 39 A. Ayinde
  • 10 A. Omgba
  • ▲ 8 L. Benes
  • ▲ 22 L. Lopes
  • 28 M. El Adfaoui
  • ▲ 14 K. Wilson
  • ▲ 59 E. H. Seck
  • ▲ 75 I. Cisse

HLV: Rik De Mil

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000