Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 9
TTHTBPhong độ gần đâyTBHBH
Estadio Norberto Tito Tomaghello · 05:15 · 12/09/2026
Diễn biến chính
11'⚽ L. Fernandez (kiến tạo: J. Gutierrez)1 - 0
20'VAR Leandro Fernández Bàn thắng bị từ chối (VAR)1 - 0
34'1 - 0▲ B. Andrada▼ F. Lencioni
45'🟨 David Martínez (Foul)1 - 0
50'1 - 0🟨 Diego Mondino (Foul)
57'⚽ D. Barbona (kiến tạo: C. Perez)2 - 0
63'2 - 0▲ N. Barboza▼ F. Antonini
63'2 - 0▲ M. Vargas▼ U. Sanchez
63'2 - 0▲ A. Modica▼ E. Fernandez
66'▲ M. Porcel▼ D. Barbona2 - 0
70'2 - 0🟨 Luciano Paredes (Foul)
75'2 - 0🟨 Luciano Cingolani (Foul)
76'2 - 0▲ S. Rodriguez▼ L. Cingolani
79'▲ A. Hausch▼ J. Lucco2 - 0
79'▲ T. Perrotta▼ L. Fernandez2 - 0
83'▲ E. Burdin▼ J. Gutierrez2 - 0
Số liệu thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng số cú sút16
6Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài9
1Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm10
5Phạt góc6
6Việt vị1
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Thủ môn cứu thua4
354Tổng số đường chuyền376
274Chuyền chính xác295
77%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
-0.23goals_prevented-0.23
32Tắc bóng20
10Cắt bóng9
114Tranh chấp tay đôi113
62Tranh chấp thắng52
29Số lần rê bóng21
13Rê bóng thành công9
10Đường chuyền quyết định9
Đội hình ra sân
Defensa Y Justicia 4-2-3-14-2-3-1 Gimnasia M.
1M. Borgogno3F. Roman21D. Martinez29D. Fernandez28V. Loza8C. Perez15S. Sosa24J. Gutierrez19D. Barbona26J. Lucco9L. Fernandez23C. Rigamonti3M. Recalde4E. Munoz2D. Mondino32L. Paredes15U. Sanchez21F. Antonini26F. Lencioni30E. Fernandez7L. Cingolani17I. Sabatini
Đội hình dự bị
Defensa Y Justicia
- 36 L. Amade
- 16 A. Portillo
- 32 N. Roselli
- ▲ 6 E. Burdin
- 30 D. Dominguez
- 5 J. Lopez
- ▲ 17 A. Hausch
- ▲ 22 M. Porcel
- 45 T. Martinez
- 27 D. Blanco
- 7 T. Perez
- ▲ 11 T. Perrotta
HLV: Julio Vaccari
Gimnasia M.
- 31 L. Petruchi
- 22 J. Franco
- 42 L. Carrera
- 16 G. Guiffrey
- 20 T. Ortiz
- 19 J. Ceballos
- ▲ 5 N. Barboza
- ▲ 33 B. Andrada
- ▲ 8 M. Vargas
- ▲ 9 A. Modica
- ▲ 11 S. Rodriguez
- 35 V. Simoni
HLV: Ariel Broggi
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





