Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Thai League 1 · Vòng 4
HBTHPhong độ gần đâyHBTT
True BG Stadium · 18:00 · 10/10/2026
Diễn biến chính
14'🟨 Marko Nikolić (Foul)0 - 0
23'0 - 1⚽ Willen Mota (kiến tạo: Ewerton)
26'🟨 Anthony Belmonte (Foul)0 - 1
34'0 - 1🟨 Lucas Dias do Nascimento Serafim (Foul)
46'▲ K. Kaman▼ W. Choolthong0 - 1
46'▲ S. Yooyen▼ L. James0 - 1
46'▲ Joao Magno▼ Matheus Costa0 - 1
54'⚽ P. Gustavsson1 - 1
58'1 - 1🟥 Diogo·Araujo Brito
62'1 - 1VAR Diogo·Araujo Brito VAR: Red card confirmed
64'1 - 1🟨 Hyun-Soo Hwang (Dissent)
65'1 - 1🟨 Yuki Kusano (Foul)
70'▲ S. Sareepim▼ A. Coffey1 - 1
73'1 - 1▲ C. Karin▼ Y. Kusano
73'1 - 1▲ C. Laptrakul▼ G. Keereeleang
73'1 - 1▲ Caique Lemes▼ Willen Mota
84'1 - 1🟨 Bhumchanok Kamkla (Foul)
86'1 - 1🟨 Passakorn Biaothungoi (Foul)
86'▲ A. Pumwisat▼ M. Nikolic1 - 1
90+3'🟨 Fabio Kaufmann (Foul)1 - 1
Số liệu thống kê
57%Kiểm soát bóng43%
18Tổng số cú sút7
2Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài4
7Cú sút bị chặn1
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
8Phạt góc1
4Việt vị0
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua1
330Tổng số đường chuyền252
278Chuyền chính xác197
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
14Free Kicks16
Đội hình ra sân
BG Pathum United 4-3-34-3-3 Ayutthaya FC
28S. Anuin37F. Kaufmann50E. Osmanovic44M. Nikolic48W. Choolthong22M. Costa4L. James26A. Belmonte10L. Andersen19A. Coffey11P. Gustavsson1W. Makemusik47B. Kamkla2H. Hyun-Soo36D. Brito23P. Biaothungoi25Y. Kusano4K. Palic6Ewerton97G. Keereeleang9W. Mota7L. Dias
Đội hình dự bị
BG Pathum United
- 49 N. Inthacharoen
- 13 I. Waewdee
- 17 E. Dolah
- 24 S. Pongsuwan
- 2 C. Tamma
- 25 P. Tanthatemee
- ▲ 5 K. Kaman
- ▲ 6 S. Yooyen
- ▲ 8 A. Pumwisat
- ▲ 9 S. Sareepim
- 39 T. Siripala
- ▲ 45 Joao Magno
HLV: Vladimir Vujovic
Ayutthaya FC
- 13 S. Ingkaew
- 22 S. Nichakam
- 5 A. Changthong
- 21 T. Rungrampan
- 15 D. Kerkez
- 55 S. Sompim
- 8 N. Worasut
- ▲ 10 C. Karin
- 29 S. Dechmitr
- ▲ 17 C. Laptrakul
- ▲ 77 Caique Lemes
- 19 C. Wanpraphao
HLV: Jugkrit Siriwattanasart
Bảng xếp hạng Thai League 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 5 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 7 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 1 | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 7 | -4 | 0 |





