Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 9
Estadio Monumental Jose Fierro · 03:30 · 13/09/2026
Diễn biến chính
13'🟥 Franco Nicola (Foul)0 - 0
22'0 - 1⚽ T. Andrada (kiến tạo: G. Montiel)
46'▲ J. Fernandez▼ R. Tesuri0 - 1
46'▲ R. Ruiz▼ L. Diaz0 - 1
53'0 - 1▲ M. Arambarri▼ T. Andrada
65'🟨 Julián Fernández (Foul)0 - 1
72'0 - 1▲ J. Meza▼ S. Driussi
72'0 - 1▲ L. Beltran▼ T. Galvan
73'🟨 Leonel Di Plácido (Foul)0 - 1
73'▲ A. Canelo▼ N. Lamendola0 - 1
76'0 - 1🟨 Mauro Arambarri (Foul)
82'0 - 1🟨 Marcos Acuña (Foul)
83'⚽ C. D. Ferreira Namandu (kiến tạo: L. Godoy)1 - 1
87'▲ G. Compagnucci▼ L. Godoy1 - 1
90+4'1 - 1▲ R. Borre▼ A. Correa
90'1 - 2⚽ T. Almada (kiến tạo: L. Beltran)
Số liệu thống kê
25%Kiểm soát bóng75%
6Tổng số cú sút18
1Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài7
1Cú sút bị chặn6
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm11
1Phạt góc5
2Việt vị3
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua0
241Tổng số đường chuyền739
144Chuyền chính xác653
60%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
-0.24goals_prevented-0.24
18Tắc bóng17
15Cắt bóng8
87Tranh chấp tay đôi90
45Tranh chấp thắng44
12Số lần rê bóng13
5Rê bóng thành công8
5Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
Atletico Tucuman 4-1-4-14-2-3-1 River Plate
1L. Ingolotti21I. Galvan36L. Vallejo26C. Namandu24L. Placido19L. Vega23N. Lamendola10N. Franco31L. Godoy11R. Tesuri9L. Diaz41S. Beltran21M. Acuna30N. Otamendi28L. Quarta29G. Montiel23T. Almada15F. Vera26T. Galvan10A. Correa50T. Andrada9S. Driussi
Đội hình dự bị
Atletico Tucuman
- 25 T. Durso
- 6 G. Ferrari
- 3 M. Villa
- 32 J. Infante
- 27 R. Granillo
- ▲ 5 J. Fernandez
- 8 E. Ham
- ▲ 28 G. Compagnucci
- ▲ 14 A. Canelo
- ▲ 18 R. Ruiz
- 22 F. Pimienta
- 30 M. Brondo
HLV: Julio Falcioni
River Plate
- 33 E. Centurion
- 20 G. Gonzalez
- 2 T. Ramirez
- 3 F. Ortega
- 13 L. Rivero
- ▲ 8 M. Arambarri
- ▲ 24 J. Meza
- 43 V. Lucero
- 25 L. Pereyra
- 44 L. Silva
- ▲ 19 R. Borre
- ▲ 18 L. Beltran
HLV: Leonardo Ponzio
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





