🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 2
Aston Villa6 - 0Kết thúcFenerbahçe
TPhong độ gần đâyH
Villa Park · 02:00 · 15/10/2026

Diễn biến chính

12'⚽ Johan Manzambi1 - 0
31'⚽ Nicolas Jackson (kiến tạo: Boubacar Kamara)2 - 0
39'⚽ Nicolas Jackson (kiến tạo: Ross Barkley)3 - 0
42'3 - 0🟨 Mattéo Guendouzi (Foul)
68'⚽P Ross Barkley (phạt đền)4 - 0
69'4 - 0▲ Nene Dorgeles▼ Mason Greenwood
69'4 - 0▲ Romelu Lukaku▼ Vedat Muriqi
69'4 - 0▲ Bartuğ Elmaz▼ Ismail Yüksek
72'⚽ Ross Barkley (kiến tạo: Ibrahim Mbaye)5 - 0
73'▲ Alysson Edward Franco da Rocha▼ Boubacar Kamara5 - 0
73'▲ João Gomes▼ Johan Manzambi5 - 0
78'5 - 0🟨 Oğuz Aydın (Foul)
78'▲ Tammy Abraham▼ Nicolas Jackson5 - 0
79'▲ Alejandro Garnacho▼ Ibrahim Mbaye5 - 0
83'▲ Leon Goretzka▼ Ross Barkley5 - 0
90'⚽ Tammy Abraham (kiến tạo: Alysson Edward Franco da Rocha)6 - 0

Số liệu thống kê

45%Kiểm soát bóng55%
20Tổng số cú sút15
11Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn6
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm8
9Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua5
389Tổng số đường chuyền470
350Chuyền chính xác423
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
6Free Kicks11
17Tắc bóng12
8Cắt bóng12
77Tranh chấp tay đôi77
42Tranh chấp thắng35
18Số lần rê bóng13
12Rê bóng thành công5
15Đường chuyền quyết định12

Đội hình ra sân

Aston Villa 4-2-3-14-2-3-1 Fenerbahçe
1Z. Suzuki29A. Wan-Bissaka14P. Torres3V. Lindelöf2M. Cash6R. Barkley8B. Kamara19I. Mbaye44J. Manzambi7J. McGinn11N. Jackson31Ederson3A. Brown15N. Aké37M. Škriniar27N. Semedo6M. Guendouzi5İ. Yüksek70O. Aydın17İ. Kahveci11M. Greenwood19V. Muriqi
Đội hình dự bị

Aston Villa

  • ▲ 18 T. Abraham
  • 10 E. Buendía
  • ▲ 17 A. Garnacho
  • ▲ 35 João Gomes
  • ▲ 27 L. Goretzka
  • 5 T. Mings
  • 42 J. Wright
  • ▲ 47 Alysson Edward
  • 26 L. Bogarde
  • 40 M. Bizot

HLV: Unai Emery

Fenerbahçe

  • 13 T. Çetin
  • 14 Y. Demir
  • ▲ 28 B. Elmaz
  • 34 M. Günok
  • 91 N. Kanté
  • ▲ 9 R. Lukaku
  • 22 L. Mercan
  • 77 O. Mimović
  • ▲ 45 N. Dorgeles
  • 21 K. Peprah Oppong
  • 7 K. Aktürkoğlu

HLV: İ. Kartal

Bảng xếp hạng UEFA Champions League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain11006153T
2 Bayern München11005053T
3 Barcelona11005143T
4 Manchester United11004043T
5 Como11004133T
6 VfB Stuttgart11003123T
7 Sporting CP11003123T
8 Manchester City11002023T
9 Aston Villa11003213T
10 Lens11003213T
11 Real Betis11003213T
12 Borussia Dortmund11003213T
13 Liverpool11002113T
14 Real Madrid11002113T
15 Arsenal11001013T
16 AEK Athens FC11001013T
17 AS Roma10101101H
18 Shakhtar Donetsk10101101H
19 PSV Eindhoven10101101H
20 Fenerbahçe10101101H
21 Villarreal100123-10B
22 Lille100123-10B
23 Slavia Praha100123-10B
24 Club Brugge KV100123-10B
25 Inter100112-10B
26 Atletico Madrid100112-10B
27 Napoli100101-10B
28 Lask Linz100101-10B
29 Viking100113-20B
30 Galatasaray100113-20B
31 FC Porto100102-20B
32 RB Leipzig100114-30B
33 Feyenoord100115-40B
34 Sabah FA100104-40B
35 Slovan Bratislava100116-50B
36 Bodo/Glimt100105-50B